← Trang chủ

THPT Thanh Bình 1 THPT thường

945
Thí sinh
18,56
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (945 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#901 090347 3,50 2,50 4,60 10,60
#902 090051 4,00 3,25 3,20 10,45
#903 090586 3,25 3,00 4,20 10,45
#904 090710 4,25 2,00 4,20 10,45
#905 090050 4,50 2,50 3,40 10,40
#906 090260 3,50 3,50 3,40 10,40
#907 090298 3,00 3,00 4,40 10,40
#908 090406 4,00 3,75 2,60 10,35
#909 090849 3,75 2,75 3,80 10,30
#910 090895 3,50 4,00 2,80 10,30
#911 090486 2,75 2,50 5,00 10,25
#912 090673 4,50 2,75 3,00 10,25
#913 090349 4,25 2,75 3,20 10,20
#914 090351 3,75 3,00 3,40 10,15
#915 090390 3,25 3,25 3,60 10,10
#916 090471 2,75 2,50 4,80 10,05
#917 090401 3,50 3,50 3,00 10,00
#918 090904 3,25 2,75 4,00 10,00
#919 090036 3,25 1,50 4,60 +9,4
#920 090045 4,50 1,50 3,60 +9,6
#921 090104 4,50 2,00 3,40 +9,9
#922 090106 3,75 1,75 3,00 +8,5
#923 090230 3,00 2,25 4,00 +9,3
#924 090251 2,75 2,75 4,00 +9,5
#925 090252 3,00 3,50 3,20 +9,7
#926 090272 1,75 2,50 3,60 +7,9
#927 090274 3,00 2,00 4,80 +9,8
#928 090315 3,25 2,75 3,40 +9,4
#929 090317
#930 090319
29303132Trang 31/32