← Trang chủ

THPT Thanh Bình 1 THPT thường

945
Thí sinh
18,56
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (945 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 090060 6,75 8,50 9,40 24,65
#92 090504 7,25 8,00 9,40 24,65
#93 090551 8,75 7,50 8,40 24,65
#94 090890 7,50 7,75 9,40 24,65
#95 090346 7,50 8,50 8,60 24,60
#96 090798 8,00 7,75 8,80 24,55
#97 090020 7,75 8,75 8,00 24,50
#98 090588 8,50 7,00 9,00 24,50
#99 090444 7,17 8,50 8,80 24,47
#100 090820 7,42 8,25 8,80 24,47
#101 090686 7,00 8,25 9,20 24,45
#102 090203 8,00 8,00 8,40 24,40
#103 090423 7,00 8,00 9,40 24,40
#104 090441 7,75 9,25 7,40 24,40
#105 090464 7,00 9,00 8,40 24,40
#106 090739 6,75 9,25 8,40 24,40
#107 090855 8,75 7,25 8,40 24,40
#108 090214 7,00 8,75 8,60 24,35
#109 090378 7,75 7,75 8,80 24,30
#110 090929 8,25 8,25 7,80 24,30
#111 090822 6,33 8,50 9,40 24,23
#112 090100 5,75 9,00 9,40 24,15
#113 090562 8,25 8,50 7,40 24,15
#114 090683 6,75 9,00 8,40 24,15
#115 090729 7,00 7,75 9,40 24,15
#116 090088 7,75 7,75 8,60 24,10
#117 090461 6,75 8,75 8,60 24,10
#118 090566 6,50 9,00 8,60 24,10
#119 090873 6,25 9,25 8,60 24,10
#120 090086 7,50 7,75 8,80 24,05
23456Trang 4/32