← Trang chủ

THPT Thanh Bình 1 THPT thường

945
Thí sinh
18,56
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (945 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 090258 7,75 8,50 7,80 24,05
#122 090815 6,50 9,75 7,80 24,05
#123 090221 8,75 8,25 7,00 24,00
#124 090483 7,00 8,00 9,00 24,00
#125 090285 8,25 7,50 8,20 23,95
#126 090293 7,00 7,75 9,20 23,95
#127 090343 6,25 8,50 9,20 23,95
#128 090515 8,00 6,75 9,20 23,95
#129 090619 7,50 8,25 8,20 23,95
#130 090107 6,50 8,00 9,40 23,90
#131 090448 5,75 8,75 9,40 23,90
#132 090513 6,50 8,00 9,40 23,90
#133 090737 7,25 8,25 8,40 23,90
#134 090172 6,33 8,75 8,80 23,88
#135 090158 8,25 8,00 7,60 23,85
#136 090670 7,25 8,00 8,60 23,85
#137 090327 7,75 7,25 8,80 23,80
#138 090342 7,25 7,75 8,80 23,80
#139 090559 8,50 7,25 8,00 23,75
#140 090620 7,00 8,75 8,00 23,75
#141 090883 7,75 8,00 8,00 23,75
#142 090141 6,50 9,00 8,20 23,70
#143 090253 6,75 7,75 9,20 23,70
#144 090280 6,25 9,25 8,20 23,70
#145 090743 7,25 8,25 8,20 23,70
#146 090061 5,92 8,75 9,00 23,67
#147 090083 7,75 8,50 7,40 23,65
#148 090482 6,50 8,50 8,60 23,60
#149 090615 7,75 8,25 7,60 23,60
#150 090764 6,50 8,50 8,60 23,60
34567Trang 5/32