← Trang chủ

THPT Thanh Bình 1 THPT thường

945
Thí sinh
18,56
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (945 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 090892 8,50 8,50 6,60 23,60
#152 090288 6,75 8,00 8,80 23,55
#153 090472 6,50 8,25 8,80 23,55
#154 090605 7,75 7,00 8,80 23,55
#155 090320 6,25 9,25 8,00 23,50
#156 090503 7,50 7,75 8,20 23,45
#157 090643 5,75 8,50 9,20 23,45
#158 090117 5,92 8,50 9,00 23,42
#159 090226 7,67 6,75 9,00 23,42
#160 090290 7,25 7,75 8,40 23,40
#161 090436 7,50 7,50 8,40 23,40
#162 090604 7,50 7,50 8,40 23,40
#163 090754 8,00 8,00 7,40 23,40
#164 090085 7,75 6,75 8,80 23,30
#165 090546 7,75 7,75 7,80 23,30
#166 090016 7,25 8,00 8,00 23,25
#167 090041 7,75 6,50 9,00 23,25
#168 090465 7,50 7,75 8,00 23,25
#169 090147 8,25 5,75 9,20 23,20
#170 090517 8,25 7,50 7,40 23,15
#171 090662 7,75 7,00 8,40 23,15
#172 090735 6,25 7,50 9,40 23,15
#173 090767 7,25 7,25 8,60 23,10
#174 090082 7,50 7,75 7,80 23,05
#175 090231 7,50 7,75 7,80 23,05
#176 090501 6,00 8,25 8,80 23,05
#177 090534 8,25 7,00 7,80 23,05
#178 090770 7,25 8,00 7,80 23,05
#179 090853 7,00 8,25 7,80 23,05
#180 090549 8,00 6,00 9,00 23,00
45678Trang 6/32