← Trang chủ

THPT Thanh Bình 1 THPT thường

945
Thí sinh
18,56
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (945 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 090908 8,00 8,00 7,00 23,00
#182 090909 7,50 7,50 8,00 23,00
#183 090681 7,17 8,00 7,80 22,97
#184 090007 8,25 5,50 9,20 22,95
#185 090113 5,75 8,00 9,20 22,95
#186 090651 8,25 7,50 7,20 22,95
#187 090006 5,75 8,75 8,40 22,90
#188 090135 6,50 8,00 8,40 22,90
#189 090394 6,75 7,75 8,40 22,90
#190 090487 5,50 9,00 8,40 22,90
#191 090819 5,75 8,50 8,60 22,85
#192 090913 6,75 7,50 8,60 22,85
#193 090161 7,17 7,25 8,40 22,82
#194 090101 6,50 8,25 8,00 22,75
#195 090725 7,92 8,00 6,80 22,72
#196 090689 8,25 6,25 8,20 22,70
#197 090935 7,00 7,50 8,20 22,70
#198 090049 8,00 7,25 7,40 22,65
#199 090175 6,25 8,75 7,60 22,60
#200 090635 7,25 7,75 7,60 22,60
#201 090766 6,00 9,00 7,60 22,60
#202 090768 6,75 8,25 7,60 22,60
#203 090823 6,58 8,00 8,00 22,58
#204 090163 8,00 7,75 6,80 22,55
#205 090287 6,00 8,75 7,80 22,55
#206 090818 6,75 7,00 8,80 22,55
#207 090103 7,25 8,25 7,00 22,50
#208 090159 9,50 6,75 6,20 22,45
#209 090659 8,25 8,00 6,20 22,45
#210 090938 8,25 7,00 7,20 22,45
56789Trang 7/32