← Trang chủ

THPT Thanh Bình 1 THPT thường

945
Thí sinh
18,56
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (945 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 090552 6,75 7,00 8,60 22,35
#212 090270 6,25 7,25 8,80 22,30
#213 090522 6,83 7,25 8,20 22,28
#214 090695 7,00 7,25 8,00 22,25
#215 090301 7,75 6,25 8,20 22,20
#216 090530 7,50 6,50 8,20 22,20
#217 090024 7,25 7,50 7,40 22,15
#218 090333 6,75 8,00 7,40 22,15
#219 090306 7,25 7,25 7,60 22,10
#220 090452 7,00 6,50 8,60 22,10
#221 090750 6,75 7,50 7,80 22,05
#222 090189 6,50 6,50 9,00 22,00
#223 090267 6,50 7,50 8,00 22,00
#224 090371 8,00 7,00 7,00 22,00
#225 090647 6,25 7,75 8,00 22,00
#226 090687 7,75 7,25 7,00 22,00
#227 090134 7,25 7,50 7,20 21,95
#228 090775 6,75 6,00 9,20 21,95
#229 090923 7,25 7,50 7,20 21,95
#230 090205 6,50 8,00 7,40 21,90
#231 090368 7,50 7,00 7,40 21,90
#232 090612 7,00 7,50 7,40 21,90
#233 090721 8,25 5,25 8,40 21,90
#234 090937 6,75 7,75 7,40 21,90
#235 090941 6,75 5,75 9,40 21,90
#236 090218 7,50 5,75 8,60 21,85
#237 090295 6,00 7,25 8,60 21,85
#238 090850 7,50 6,75 7,60 21,85
#239 090907 6,17 7,25 8,40 21,82
#240 090324 6,25 7,75 7,80 21,80
678910Trang 8/32