← Trang chủ

THPT Thanh Bình 1 THPT thường

945
Thí sinh
18,56
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (945 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 090383 6,75 7,25 7,80 21,80
#242 090428 6,50 6,50 8,80 21,80
#243 090044 7,25 7,50 7,00 21,75
#244 090137 6,00 6,75 9,00 21,75
#245 090595 7,25 6,50 8,00 21,75
#246 090779 4,25 8,50 9,00 21,75
#247 090601 8,50 6,00 7,20 21,70
#248 090650 8,25 7,25 6,20 21,70
#249 090862 5,25 7,25 9,20 21,70
#250 090930 7,00 5,50 9,20 21,70
#251 090350 7,83 5,25 8,60 21,68
#252 090076 8,50 7,75 5,40 21,65
#253 090664 7,00 7,25 7,40 21,65
#254 090318 6,25 7,75 7,60 21,60
#255 090812 8,00 7,00 6,60 21,60
#256 090836 6,75 7,25 7,60 21,60
#257 090623 4,00 8,75 8,80 21,55
#258 090073 8,25 5,25 8,00 21,50
#259 090338 6,00 6,50 9,00 21,50
#260 090723 7,08 7,00 7,40 21,48
#261 090202 6,50 7,75 7,20 21,45
#262 090321 7,25 7,00 7,20 21,45
#263 090920 8,00 6,25 7,20 21,45
#264 090029 6,00 7,00 8,40 21,40
#265 090431 6,25 6,75 8,40 21,40
#266 090726 6,50 5,50 9,40 21,40
#267 090067 7,75 7,00 6,60 21,35
#268 090119 6,75 7,00 7,60 21,35
#269 090508 6,25 7,25 7,80 21,30
#270 090557 6,25 7,25 7,80 21,30
7891011Trang 9/32