↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 10/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 280765 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 9,25 9,50 10,00 17,50 46,25 28,75
#272 350377 THPT Lai Vung 3 9,75 9,00 10,00 28,75
#273 460617 THPT Phạm Thành Trung 9,25 9,50 10,00 28,75
#274 460623 THPT Phạm Thành Trung 9,25 9,50 10,00 28,75
#275 460762 THPT Phạm Thành Trung 9,00 9,75 10,00 28,75
#276 471222 THPT Cái Bè 8,75 10,00 10,00 28,75
#277 510511 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 10,00 10,00 28,75
#278 510973 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 10,00 10,00 28,75
#279 620001 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 9,25 9,50 10,00 17,50 46,25 28,75
#280 620042 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,00 9,75 10,00 4,75 33,50 28,75
#281 620114 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,75 10,00 10,00 13,00 41,75 28,75
#282 620181 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,50 9,25 10,00 17,20 45,95 28,75
#283 620197 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,00 9,75 10,00 7,50 36,25 28,75
#284 620274 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,75 10,00 10,00 6,50 35,25 28,75
#285 620300 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 8,75 10,00 10,00 18,20 46,95 28,75
#286 620371 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,75 10,00 9,00 12,80 41,55 28,75
#287 620385 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,00 9,75 10,00 15,00 43,75 28,75
#288 620465 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,50 9,25 10,00 16,00 44,75 28,75
#289 620504 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,25 9,50 10,00 12,50 41,25 28,75
#290 620606 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,00 9,75 10,00 15,50 44,25 28,75
#291 620664 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 8,75 10,00 10,00 16,30 45,05 28,75
#292 620682 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,50 9,25 10,00 15,75 44,50 28,75
#293 620701 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 8,75 10,00 10,00 15,30 44,05 28,75
#294 620823 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,75 10,00 10,00 12,75 41,50 28,75
#295 640071 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,75 10,00 28,75
#296 640689 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,75 10,00 28,75
#297 650090 THPT Thủ Khoa Huân 8,75 10,00 10,00 28,75
#298 650512 THPT Thủ Khoa Huân 8,75 10,00 10,00 28,75
#299 660176 THPT Chợ Gạo 9,00 9,75 10,00 28,75
#300 660316 THPT Chợ Gạo 9,25 9,50 10,00 28,75
89101112Trang 10/1451