↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1014/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#30391 660521 THPT Chợ Gạo 5,75 3,00 7,00 15,75
#30392 660548 THPT Chợ Gạo 6,00 5,75 4,00 15,75
#30393 661067 THPT Chợ Gạo 5,25 3,50 7,00 15,75
#30394 670044 THPT Trần Văn Hoài 5,25 4,50 6,00 15,75
#30395 680061 THPT Bình Phục Nhứt 6,00 3,75 6,00 15,75
#30396 700378 THPT Vĩnh Bình 3,25 5,50 7,00 15,75
#30397 720150 THCS và THPT Long Bình 3,50 5,25 7,00 15,75
#30398 730141 THPT Trương Định 4,75 4,00 7,00 15,75
#30399 750095 THPT Bình Đông 6,75 2,00 7,00 15,75
#30400 750175 THPT Bình Đông 6,00 4,75 5,00 15,75
#30401 750385 THPT Bình Đông 6,75 3,00 6,00 15,75
#30402 760111 THPT Gò Công Đông 1,25 8,50 6,00 15,75
#30403 760578 THPT Gò Công Đông 4,50 5,25 6,00 15,75
#30404 760878 THPT Gò Công Đông 5,00 4,75 6,00 15,75
#30405 770275 THPT Nguyễn Văn Côn 6,25 3,50 6,00 15,75
#30406 770282 THPT Nguyễn Văn Côn 5,75 5,00 5,00 15,75
#30407 770497 THPT Nguyễn Văn Côn 3,75 6,00 6,00 15,75
#30408 770500 THPT Nguyễn Văn Côn 6,25 3,50 6,00 15,75
#30409 780207 THCS và THPT Tân Thới 5,50 3,25 7,00 15,75
#30410 800130 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,75 5,00 5,00 15,75
#30411 800164 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,25 3,50 7,00 15,75
#30412 150038 THCS và THPT Phú Thành A 5,58 5,75 4,40 15,73
#30413 080179 THPT Long Khánh A 4,67 3,25 7,80 15,72
#30414 090038 THPT Thanh Bình 1 6,92 4,00 4,80 15,72
#30415 180180 THPT Trường Xuân 5,17 4,75 5,80 15,72
#30416 370046 THPT Lấp Vò 2 4,42 5,50 5,80 15,72
#30417 430157 THPT Lê Thanh Hiền 4,42 4,50 6,80 15,72
#30418 010021 THPT Tân Hồng 5,00 3,50 7,20 15,70
#30419 010560 THPT Tân Hồng 5,25 4,25 6,20 15,70
#30420 020083 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,50 3,00 7,20 15,70