↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1028/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#30811 130132 THPT Tam Nông 5,50 4,25 5,80 15,55
#30812 130199 THPT Tam Nông 4,75 5,00 5,80 15,55
#30813 130460 THPT Tam Nông 4,50 5,25 5,80 15,55
#30814 150195 THCS và THPT Phú Thành A 6,25 4,50 4,80 15,55
#30815 160310 THPT Tháp Mười 5,75 5,00 4,80 15,55
#30816 160434 THPT Tháp Mười 4,50 5,25 5,80 15,55
#30817 180312 THPT Trường Xuân 5,50 5,25 4,80 15,55
#30818 190096 THPT Phú Điền 4,75 4,00 6,80 15,55
#30819 190275 THPT Phú Điền 6,50 4,25 4,80 15,55
#30820 210279 THPT Cao Lãnh 1 4,75 5,00 5,80 15,55
#30821 210298 THPT Cao Lãnh 1 3,50 5,25 6,80 15,55
#30822 210403 THPT Cao Lãnh 1 4,75 6,00 4,80 15,55
#30823 220034 THPT Cao Lãnh 2 4,00 4,75 6,80 15,55
#30824 220132 THPT Cao Lãnh 2 5,75 3,00 6,80 15,55
#30825 220249 THPT Cao Lãnh 2 5,00 4,75 5,80 15,55
#30826 220654 THPT Cao Lãnh 2 5,25 3,50 6,80 15,55
#30827 230037 THPT Thống Linh 5,75 5,00 4,80 15,55
#30828 230102 THPT Thống Linh 6,75 4,00 4,80 15,55
#30829 230343 THPT Thống Linh 5,50 6,25 3,80 15,55
#30830 240015 THPT Kiến Văn 6,75 3,00 5,80 15,55
#30831 250289 THPT Cao Lãnh 4,75 4,00 6,80 15,55
#30832 260019 THPT Trần Quốc Toản 5,25 4,50 5,80 15,55
#30833 260130 THPT Trần Quốc Toản 3,75 5,00 6,80 15,55
#30834 270147 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,00 4,75 5,80 15,55
#30835 270185 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,00 4,75 5,80 15,55
#30836 280649 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 5,00 3,75 6,80 3,00 18,55 15,55
#30837 290364 THPT Đỗ Công Tường 6,50 3,25 5,80 15,55
#30838 290442 THPT Đỗ Công Tường 4,75 4,00 6,80 15,55
#30839 300422 THPT Sa Đéc 5,50 4,25 5,80 15,55
#30840 300597 THPT Sa Đéc 5,00 4,75 5,80 15,55