↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1033/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#30961 120518 THPT Tràm Chim 3,75 6,75 5,00 15,50
#30962 140121 THCS và THPT Hoà Bình 6,25 3,25 6,00 15,50
#30963 160142 THPT Tháp Mười 2,75 5,75 7,00 15,50
#30964 160344 THPT Tháp Mười 5,50 4,00 6,00 15,50
#30965 170109 THPT Mỹ Quý 6,50 3,00 6,00 15,50
#30966 170126 THPT Mỹ Quý 5,75 3,75 6,00 15,50
#30967 180133 THPT Trường Xuân 4,75 4,75 6,00 15,50
#30968 180187 THPT Trường Xuân 4,00 4,50 7,00 15,50
#30969 190134 THPT Phú Điền 5,00 4,50 6,00 15,50
#30970 190261 THPT Phú Điền 7,25 3,25 5,00 15,50
#30971 190306 THPT Phú Điền 4,50 5,00 6,00 15,50
#30972 200059 THPT Đốc Binh Kiều 5,00 4,50 6,00 15,50
#30973 210369 THPT Cao Lãnh 1 6,00 3,50 6,00 15,50
#30974 210539 THPT Cao Lãnh 1 5,75 3,75 6,00 15,50
#30975 220245 THPT Cao Lãnh 2 5,25 4,25 6,00 15,50
#30976 220696 THPT Cao Lãnh 2 4,00 3,50 8,00 15,50
#30977 220700 THPT Cao Lãnh 2 5,25 3,25 7,00 15,50
#30978 220705 THPT Cao Lãnh 2 5,00 4,50 6,00 15,50
#30979 230138 THPT Thống Linh 5,75 3,75 6,00 15,50
#30980 230313 THPT Thống Linh 7,50 3,00 5,00 15,50
#30981 250536 THPT Cao Lãnh 6,75 3,75 5,00 15,50
#30982 260207 THPT Trần Quốc Toản 5,25 4,25 6,00 15,50
#30983 260267 THPT Trần Quốc Toản 5,25 4,25 6,00 15,50
#30984 260337 THPT Trần Quốc Toản 5,75 2,75 7,00 15,50
#30985 260528 THPT Trần Quốc Toản 4,25 4,25 7,00 15,50
#30986 270234 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,50 5,00 6,00 15,50
#30987 290048 THPT Đỗ Công Tường 4,00 4,50 7,00 15,50
#30988 290135 THPT Đỗ Công Tường 5,25 3,25 7,00 15,50
#30989 300141 THPT Sa Đéc 4,75 3,75 6,00 +1,0 15,50
#30990 330725 THPT Lai Vung 1 5,25 3,25 7,00 15,50