↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1038/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31111 160147 THPT Tháp Mười 4,75 5,50 5,20 15,45
#31112 160481 THPT Tháp Mười 5,00 4,25 6,20 15,45
#31113 160490 THPT Tháp Mười 4,50 5,75 5,20 15,45
#31114 170147 THPT Mỹ Quý 2,75 6,50 6,20 15,45
#31115 180147 THPT Trường Xuân 4,75 3,50 7,20 15,45
#31116 180223 THPT Trường Xuân 5,50 4,75 5,20 15,45
#31117 180275 THPT Trường Xuân 4,50 4,75 6,20 15,45
#31118 180355 THPT Trường Xuân 5,50 4,75 4,20 +1,0 15,45
#31119 180372 THPT Trường Xuân 4,25 5,00 6,20 15,45
#31120 190061 THPT Phú Điền 5,00 4,25 6,20 15,45
#31121 190363 THPT Phú Điền 4,75 4,50 6,20 15,45
#31122 200156 THPT Đốc Binh Kiều 4,50 5,75 5,20 15,45
#31123 220310 THPT Cao Lãnh 2 5,00 3,25 7,20 15,45
#31124 230242 THPT Thống Linh 2,25 7,00 6,20 15,45
#31125 240086 THPT Kiến Văn 3,00 6,25 6,20 15,45
#31126 240137 THPT Kiến Văn 5,50 4,75 5,20 15,45
#31127 240280 THPT Kiến Văn 4,75 5,50 5,20 15,45
#31128 260087 THPT Trần Quốc Toản 5,75 3,50 6,20 15,45
#31129 260187 THPT Trần Quốc Toản 4,75 4,50 6,20 15,45
#31130 260189 THPT Trần Quốc Toản 5,00 4,25 6,20 15,45
#31131 260199 THPT Trần Quốc Toản 5,50 4,75 5,20 15,45
#31132 260309 THPT Trần Quốc Toản 6,75 3,50 5,20 15,45
#31133 260352 THPT Trần Quốc Toản 6,25 5,00 4,20 15,45
#31134 300586 THPT Sa Đéc 5,25 5,00 5,20 15,45
#31135 310023 THPT Nguyễn Du 5,50 2,75 7,20 15,45
#31136 310030 THPT Nguyễn Du 7,75 3,50 4,20 15,45
#31137 330128 THPT Lai Vung 1 5,00 5,25 5,20 15,45
#31138 330175 THPT Lai Vung 1 4,50 5,75 5,20 15,45
#31139 330344 THPT Lai Vung 1 4,25 6,00 5,20 15,45
#31140 330563 THPT Lai Vung 1 6,25 4,00 5,20 15,45