↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 104/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#3091 700337 THPT Vĩnh Bình 9,50 8,25 8,80 26,55
#3092 700762 THPT Vĩnh Bình 8,50 8,25 9,80 26,55
#3093 700804 THPT Vĩnh Bình 9,00 8,75 8,80 26,55
#3094 730193 THPT Trương Định 8,75 9,00 8,80 26,55
#3095 730547 THPT Trương Định 8,25 9,50 8,80 26,55
#3096 730739 THPT Trương Định 8,25 8,50 9,80 26,55
#3097 760211 THPT Gò Công Đông 8,00 8,75 9,80 26,55
#3098 760790 THPT Gò Công Đông 7,25 9,50 9,80 26,55
#3099 770242 THPT Nguyễn Văn Côn 8,25 8,50 9,80 26,55
#3100 770360 THPT Nguyễn Văn Côn 7,25 9,50 9,80 26,55
#3101 320319 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 7,83 9,50 9,20 10,75 37,28 26,53
#3102 530545 THPT Lưu Tấn Phát 7,83 9,50 9,20 26,53
#3103 620227 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,08 9,25 9,20 6,75 33,28 26,53
#3104 280639 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 7,67 9,25 9,60 9,00 35,52 26,52
#3105 300985 THPT Sa Đéc 8,17 8,75 9,60 26,52
#3106 700207 THPT Vĩnh Bình 7,92 9,00 8,60 +1,0 26,52
#3107 730226 THPT Trương Định 7,92 9,00 9,60 26,52
#3108 040040 THPT Chu Văn An 8,50 9,00 9,00 26,50
#3109 040480 THPT Chu Văn An 8,25 9,25 9,00 26,50
#3110 070081 THPT Hồng Ngự 3 8,00 9,50 9,00 26,50
#3111 070238 THPT Hồng Ngự 3 8,25 9,25 9,00 26,50
#3112 090871 THPT Thanh Bình 1 8,25 9,25 9,00 26,50
#3113 160530 THPT Tháp Mười 7,25 9,25 10,00 26,50
#3114 250334 THPT Cao Lãnh 8,25 9,25 9,00 26,50
#3115 250566 THPT Cao Lãnh 8,00 9,50 9,00 26,50
#3116 280028 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,50 10,00 9,00 14,50 41,00 26,50
#3117 280493 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 7,50 10,00 9,00 16,00 42,50 26,50
#3118 280564 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,00 9,50 9,00 5,75 32,25 26,50
#3119 320017 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 9,00 9,50 8,00 14,25 40,75 26,50
#3120 320178 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 7,25 9,25 10,00 14,25 40,75 26,50
102103104105106Trang 104/1451