↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1043/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31261 400264 THPT Châu Thành 1 4,00 5,00 6,40 15,40
#31262 410607 THPT Châu Thành 2 6,00 5,00 4,40 15,40
#31263 430054 THPT Lê Thanh Hiền 6,50 4,50 4,40 15,40
#31264 430216 THPT Lê Thanh Hiền 4,75 4,25 6,40 15,40
#31265 440042 THPT Thiên Hộ Dương 5,50 3,50 6,40 15,40
#31266 440491 THPT Thiên Hộ Dương 6,75 2,25 6,40 15,40
#31267 470392 THPT Cái Bè 4,00 5,00 6,40 15,40
#31268 470408 THPT Cái Bè 4,00 5,00 6,40 15,40
#31269 470844 THPT Cái Bè 4,00 5,00 6,40 15,40
#31270 470907 THPT Cái Bè 5,50 3,50 6,40 15,40
#31271 470917 THPT Cái Bè 6,75 2,25 6,40 15,40
#31272 480148 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,00 4,00 5,40 15,40
#31273 480186 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,75 6,25 5,40 15,40
#31274 480242 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,25 4,75 5,40 15,40
#31275 490002 THPT Phan Việt Thống 5,25 3,75 6,40 +0,0 15,40
#31276 500169 THPT Lê Văn Phẩm 4,50 5,50 5,40 15,40
#31277 500279 THPT Lê Văn Phẩm 4,75 3,25 7,40 15,40
#31278 500281 THPT Lê Văn Phẩm 5,75 3,25 6,40 15,40
#31279 510046 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,50 4,50 5,40 15,40
#31280 510234 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,75 3,25 6,40 15,40
#31281 530375 THPT Lưu Tấn Phát 6,00 4,00 5,40 15,40
#31282 530635 THPT Lưu Tấn Phát 4,50 4,50 6,40 15,40
#31283 540079 THPT Dưỡng Điềm 5,75 4,25 5,40 15,40
#31284 540319 THPT Dưỡng Điềm 5,50 3,50 6,40 15,40
#31285 550378 THPT Vĩnh Kim 7,00 3,00 5,40 15,40
#31286 550616 THPT Vĩnh Kim 6,25 3,75 5,40 15,40
#31287 550648 THPT Vĩnh Kim 5,00 2,00 8,40 15,40
#31288 550799 THPT Vĩnh Kim 5,25 4,75 5,40 15,40
#31289 560009 THCS và THPT Giồng Dứa 5,50 4,50 5,40 15,40
#31290 570025 THPT Tân Phước 5,00 5,00 5,40 15,40