↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1055/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31621 130144 THPT Tam Nông 5,25 3,00 7,00 15,25
#31622 130307 THPT Tam Nông 5,50 3,75 6,00 15,25
#31623 160005 THPT Tháp Mười 6,50 3,75 5,00 15,25
#31624 160304 THPT Tháp Mười 4,50 3,75 7,00 15,25
#31625 160580 THPT Tháp Mười 4,50 4,75 6,00 15,25
#31626 160673 THPT Tháp Mười 4,50 4,75 6,00 15,25
#31627 170043 THPT Mỹ Quý 5,25 4,00 6,00 15,25
#31628 170072 THPT Mỹ Quý 5,25 4,00 6,00 15,25
#31629 170079 THPT Mỹ Quý 4,25 5,00 6,00 15,25
#31630 180033 THPT Trường Xuân 4,75 5,50 5,00 15,25
#31631 180094 THPT Trường Xuân 5,25 4,00 6,00 15,25
#31632 180173 THPT Trường Xuân 4,00 5,25 6,00 15,25
#31633 180328 THPT Trường Xuân 3,00 5,25 7,00 15,25
#31634 190391 THPT Phú Điền 5,00 4,25 6,00 15,25
#31635 210241 THPT Cao Lãnh 1 5,25 4,00 6,00 15,25
#31636 220024 THPT Cao Lãnh 2 3,75 5,50 6,00 15,25
#31637 230416 THPT Thống Linh 5,00 4,25 6,00 15,25
#31638 250179 THPT Cao Lãnh 5,00 4,25 6,00 15,25
#31639 250382 THPT Cao Lãnh 4,50 4,75 6,00 15,25
#31640 260100 THPT Trần Quốc Toản 5,25 3,00 7,00 15,25
#31641 260410 THPT Trần Quốc Toản 4,00 5,25 6,00 15,25
#31642 270258 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,00 5,25 5,00 15,25
#31643 280548 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 4,50 5,75 5,00 5,25 20,50 15,25
#31644 290333 THPT Đỗ Công Tường 5,50 4,75 5,00 15,25
#31645 290411 THPT Đỗ Công Tường 4,50 4,75 6,00 15,25
#31646 300191 THPT Sa Đéc 4,25 4,00 7,00 15,25
#31647 310202 THPT Nguyễn Du 5,25 3,00 7,00 15,25
#31648 330738 THPT Lai Vung 1 5,50 3,75 6,00 15,25
#31649 340091 THPT Lai Vung 2 5,75 3,50 6,00 15,25
#31650 340130 THPT Lai Vung 2 5,00 4,25 6,00 15,25