↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1062/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31831 641275 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,25 3,75 6,20 15,20
#31832 650145 THPT Thủ Khoa Huân 5,25 4,75 5,20 15,20
#31833 650149 THPT Thủ Khoa Huân 5,00 4,00 6,20 15,20
#31834 650162 THPT Thủ Khoa Huân 5,25 2,75 7,20 15,20
#31835 660267 THPT Chợ Gạo 4,50 4,50 6,20 15,20
#31836 661165 THPT Chợ Gạo 4,00 3,00 8,20 15,20
#31837 670027 THPT Trần Văn Hoài 5,00 4,00 6,20 15,20
#31838 680129 THPT Bình Phục Nhứt 6,00 4,00 5,20 15,20
#31839 700368 THPT Vĩnh Bình 6,00 5,00 4,20 15,20
#31840 700581 THPT Vĩnh Bình 5,75 3,25 6,20 15,20
#31841 720025 THCS và THPT Long Bình 6,00 5,00 4,20 15,20
#31842 730616 THPT Trương Định 5,75 4,25 5,20 15,20
#31843 730909 THPT Trương Định 5,25 3,75 6,20 15,20
#31844 731037 THPT Trương Định 4,50 3,50 6,20 +1,0 15,20
#31845 750290 THPT Bình Đông 5,00 4,00 6,20 15,20
#31846 760554 THPT Gò Công Đông 5,50 4,50 5,20 15,20
#31847 760638 THPT Gò Công Đông 5,50 3,50 6,20 15,20
#31848 770484 THPT Nguyễn Văn Côn 6,25 3,75 5,20 15,20
#31849 790125 THCS và THPT Phú Thạnh 5,50 3,50 6,20 15,20
#31850 790136 THCS và THPT Phú Thạnh 5,00 4,00 6,20 15,20
#31851 800081 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,25 3,75 5,20 15,20
#31852 800156 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,75 5,25 5,20 15,20
#31853 800166 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,25 5,75 5,20 15,20
#31854 800220 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,75 5,25 5,20 15,20
#31855 800327 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,25 4,75 5,20 15,20
#31856 810025 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 5,50 3,50 6,20 15,20
#31857 130071 THPT Tam Nông 4,08 4,50 6,60 15,18
#31858 450081 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,83 3,75 5,60 15,18
#31859 770067 THPT Nguyễn Văn Côn 5,67 4,50 5,00 15,17
#31860 010040 THPT Tân Hồng 5,50 5,25 4,40 15,15