↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1092/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#32731 590178 THPT Tân Hiệp 4,00 5,25 5,60 14,85
#32732 590461 THPT Tân Hiệp 6,00 3,25 5,60 14,85
#32733 590496 THPT Tân Hiệp 5,50 2,75 5,60 +1,0 14,85
#32734 590931 THPT Tân Hiệp 5,25 5,00 4,60 14,85
#32735 610179 THPT Phước Thạnh 4,75 3,50 6,60 14,85
#32736 610218 THPT Phước Thạnh 5,00 5,25 4,60 14,85
#32737 610234 THPT Phước Thạnh 7,00 3,25 4,60 14,85
#32738 630186 THPT Trần Hưng Đạo 5,00 3,25 6,60 14,85
#32739 650098 THPT Thủ Khoa Huân 6,00 3,25 5,60 14,85
#32740 680181 THPT Bình Phục Nhứt 3,00 5,25 6,60 14,85
#32741 680200 THPT Bình Phục Nhứt 5,75 4,50 4,60 14,85
#32742 690035 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 4,00 4,25 6,60 14,85
#32743 690125 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 6,75 3,50 4,60 14,85
#32744 700380 THPT Vĩnh Bình 4,50 3,75 6,60 14,85
#32745 750157 THPT Bình Đông 6,25 3,00 5,60 14,85
#32746 750422 THPT Bình Đông 5,50 3,75 5,60 14,85
#32747 760894 THPT Gò Công Đông 4,75 4,50 5,60 14,85
#32748 770122 THPT Nguyễn Văn Côn 5,00 4,25 5,60 14,85
#32749 770452 THPT Nguyễn Văn Côn 4,75 4,50 5,60 14,85
#32750 780070 THCS và THPT Tân Thới 4,75 3,50 6,60 14,85
#32751 790252 THCS và THPT Phú Thạnh 6,00 4,25 4,60 14,85
#32752 460942 THPT Phạm Thành Trung 5,58 4,25 5,00 14,83
#32753 650135 THPT Thủ Khoa Huân 4,83 3,00 7,00 14,83
#32754 170276 THPT Mỹ Quý 5,17 4,25 5,40 14,82
#32755 530486 THPT Lưu Tấn Phát 6,67 2,75 5,40 14,82
#32756 550676 THPT Vĩnh Kim 5,17 3,25 6,40 14,82
#32757 040244 THPT Chu Văn An 5,75 4,25 4,80 14,80
#32758 040489 THPT Chu Văn An 5,75 3,25 5,80 14,80
#32759 040615 THPT Chu Văn An 4,25 5,75 4,80 14,80
#32760 050124 THPT Hồng Ngự 1 6,25 2,75 5,80 14,80