↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 11/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#301 660470 THPT Chợ Gạo 9,00 9,75 10,00 28,75
#302 660681 THPT Chợ Gạo 9,25 9,50 10,00 28,75
#303 660995 THPT Chợ Gạo 8,75 10,00 10,00 28,75
#304 661122 THPT Chợ Gạo 9,00 9,75 9,00 +1,0 28,75
#305 700686 THPT Vĩnh Bình 8,75 10,00 10,00 28,75
#306 700813 THPT Vĩnh Bình 9,50 9,25 10,00 28,75
#307 700892 THPT Vĩnh Bình 9,00 9,75 10,00 28,75
#308 730631 THPT Trương Định 9,25 9,50 10,00 28,75
#309 730685 THPT Trương Định 8,75 10,00 10,00 28,75
#310 730740 THPT Trương Định 8,75 10,00 10,00 28,75
#311 730841 THPT Trương Định 8,75 10,00 10,00 28,75
#312 731000 THPT Trương Định 9,00 9,75 10,00 28,75
#313 760732 THPT Gò Công Đông 9,50 9,25 10,00 28,75
#314 790298 THCS và THPT Phú Thạnh 9,00 9,75 10,00 28,75
#315 280240 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,92 10,00 9,80 12,25 40,97 28,72
#316 620884 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,92 10,00 9,80 16,50 45,22 28,72
#317 620344 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,50 10,00 9,20 11,25 39,95 28,70
#318 640254 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 10,00 9,20 28,70
#319 641210 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 10,00 9,20 28,70
#320 661147 THPT Chợ Gạo 9,50 10,00 9,20 28,70
#321 730455 THPT Trương Định 9,50 10,00 9,20 28,70
#322 620315 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 8,67 10,00 10,00 17,80 46,47 28,67
#323 010278 THPT Tân Hồng 9,50 9,75 9,40 28,65
#324 010530 THPT Tân Hồng 9,25 10,00 9,40 28,65
#325 070141 THPT Hồng Ngự 3 9,50 9,75 9,40 28,65
#326 510083 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 9,75 9,40 +1,0 28,65
#327 510219 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,50 9,75 9,40 28,65
#328 620387 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,25 10,00 9,40 8,75 37,40 28,65
#329 620493 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,25 10,00 9,40 11,00 39,65 28,65
#330 620589 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,25 10,00 9,40 5,50 34,15 28,65
910111213Trang 11/1451