↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1118/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#33511 090502 THPT Thanh Bình 1 3,50 3,00 8,00 14,50
#33512 090808 THPT Thanh Bình 1 4,50 4,00 6,00 14,50
#33513 090912 THPT Thanh Bình 1 4,75 4,75 5,00 14,50
#33514 090926 THPT Thanh Bình 1 4,75 3,75 6,00 14,50
#33515 110005 THCS và THPT Tân Mỹ 4,75 3,75 6,00 14,50
#33516 120286 THPT Tràm Chim 5,25 3,25 6,00 14,50
#33517 130016 THPT Tam Nông 3,25 5,25 6,00 14,50
#33518 130120 THPT Tam Nông 6,25 5,25 3,00 14,50
#33519 140041 THCS và THPT Hoà Bình 4,75 3,75 6,00 14,50
#33520 140127 THCS và THPT Hoà Bình 4,25 5,25 5,00 14,50
#33521 140131 THCS và THPT Hoà Bình 4,75 4,75 5,00 14,50
#33522 160283 THPT Tháp Mười 3,75 5,75 5,00 14,50
#33523 160504 THPT Tháp Mười 5,25 5,25 4,00 14,50
#33524 170191 THPT Mỹ Quý 5,00 3,50 6,00 14,50
#33525 180009 THPT Trường Xuân 5,25 5,25 4,00 14,50
#33526 190080 THPT Phú Điền 5,75 3,75 5,00 14,50
#33527 190362 THPT Phú Điền 4,75 4,75 5,00 14,50
#33528 200024 THPT Đốc Binh Kiều 4,25 5,25 5,00 14,50
#33529 200126 THPT Đốc Binh Kiều 6,50 4,00 4,00 14,50
#33530 210186 THPT Cao Lãnh 1 4,25 5,25 5,00 14,50
#33531 210479 THPT Cao Lãnh 1 5,00 3,50 6,00 14,50
#33532 220073 THPT Cao Lãnh 2 5,00 4,50 5,00 14,50
#33533 230012 THPT Thống Linh 4,25 5,25 5,00 14,50
#33534 240313 THPT Kiến Văn 4,50 5,00 5,00 14,50
#33535 250245 THPT Cao Lãnh 4,00 4,50 6,00 14,50
#33536 260131 THPT Trần Quốc Toản 4,50 4,00 6,00 14,50
#33537 270053 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,75 3,75 6,00 14,50
#33538 270080 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,50 4,00 6,00 14,50
#33539 270263 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,00 4,50 5,00 14,50
#33540 290041 THPT Đỗ Công Tường 5,25 5,25 4,00 14,50