↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1129/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#33841 670087 THPT Trần Văn Hoài 5,00 4,00 5,40 14,40
#33842 670158 THPT Trần Văn Hoài 4,25 2,75 7,40 14,40
#33843 680147 THPT Bình Phục Nhứt 6,75 2,25 5,40 14,40
#33844 690073 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 4,75 3,25 6,40 14,40
#33845 690075 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 5,00 3,00 6,40 14,40
#33846 720061 THCS và THPT Long Bình 4,25 3,75 6,40 14,40
#33847 750375 THPT Bình Đông 4,25 4,75 5,40 14,40
#33848 750405 THPT Bình Đông 5,75 3,25 5,40 14,40
#33849 760104 THPT Gò Công Đông 5,75 3,25 5,40 14,40
#33850 760127 THPT Gò Công Đông 4,25 4,75 5,40 14,40
#33851 760278 THPT Gò Công Đông 3,75 4,25 6,40 14,40
#33852 760324 THPT Gò Công Đông 4,75 4,25 5,40 14,40
#33853 760672 THPT Gò Công Đông 4,50 5,50 4,40 14,40
#33854 770313 THPT Nguyễn Văn Côn 5,25 3,75 5,40 14,40
#33855 770392 THPT Nguyễn Văn Côn 4,25 3,75 6,40 14,40
#33856 780161 THCS và THPT Tân Thới 5,50 3,50 5,40 14,40
#33857 800340 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,25 3,75 5,40 14,40
#33858 800375 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,00 4,00 4,40 14,40
#33859 050464 THPT Hồng Ngự 1 5,08 2,50 5,80 +1,0 14,38
#33860 170139 THPT Mỹ Quý 6,33 3,25 4,80 14,38
#33861 670077 THPT Trần Văn Hoài 4,83 4,75 4,80 14,38
#33862 020054 THCS và THPT Giồng Thị Đam 3,92 5,25 5,20 14,37
#33863 370114 THPT Lấp Vò 2 3,92 4,25 6,20 14,37
#33864 760429 THPT Gò Công Đông 5,92 3,25 5,20 14,37
#33865 010113 THPT Tân Hồng 4,50 3,25 6,60 14,35
#33866 020013 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,25 3,50 5,60 14,35
#33867 030089 THCS và THPT Tân Thành 4,75 4,00 5,60 14,35
#33868 030206 THCS và THPT Tân Thành 5,00 2,75 6,60 14,35
#33869 040173 THPT Chu Văn An 4,50 4,25 5,60 14,35
#33870 040643 THPT Chu Văn An 4,75 4,00 5,60 14,35