↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 113/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#3361 700846 THPT Vĩnh Bình 8,00 9,00 9,40 26,40
#3362 730450 THPT Trương Định 7,00 10,00 9,40 26,40
#3363 730910 THPT Trương Định 7,75 9,25 9,40 26,40
#3364 730997 THPT Trương Định 7,25 9,75 9,40 26,40
#3365 731034 THPT Trương Định 8,25 8,75 9,40 26,40
#3366 760221 THPT Gò Công Đông 8,50 9,50 8,40 26,40
#3367 770660 THPT Nguyễn Văn Côn 9,00 8,00 9,40 26,40
#3368 780107 THCS và THPT Tân Thới 7,75 9,25 9,40 26,40
#3369 790033 THCS và THPT Phú Thạnh 8,00 9,00 9,40 26,40
#3370 790148 THCS và THPT Phú Thạnh 9,25 7,75 9,40 26,40
#3371 800045 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,75 8,25 9,40 26,40
#3372 500352 THPT Lê Văn Phẩm 7,83 8,75 9,80 26,38
#3373 620218 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,08 9,50 8,80 9,50 35,88 26,38
#3374 530524 THPT Lưu Tấn Phát 7,92 9,25 9,20 26,37
#3375 010099 THPT Tân Hồng 7,25 8,50 9,60 +1,0 26,35
#3376 040373 THPT Chu Văn An 8,00 8,75 9,60 26,35
#3377 090736 THPT Thanh Bình 1 7,00 9,75 9,60 26,35
#3378 150028 THCS và THPT Phú Thành A 8,25 8,50 9,60 26,35
#3379 170009 THPT Mỹ Quý 9,00 8,75 8,60 26,35
#3380 180396 THPT Trường Xuân 8,75 8,00 9,60 26,35
#3381 210050 THPT Cao Lãnh 1 7,25 9,50 9,60 26,35
#3382 220364 THPT Cao Lãnh 2 8,00 8,75 9,60 26,35
#3383 230098 THPT Thống Linh 8,25 8,50 9,60 26,35
#3384 230311 THPT Thống Linh 6,75 10,00 9,60 26,35
#3385 250376 THPT Cao Lãnh 8,25 8,50 9,60 26,35
#3386 250419 THPT Cao Lãnh 7,50 9,25 9,60 26,35
#3387 250454 THPT Cao Lãnh 7,25 9,50 9,60 26,35
#3388 250612 THPT Cao Lãnh 7,50 9,25 9,60 26,35
#3389 270063 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 7,75 9,00 9,60 26,35
#3390 280088 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 7,75 9,00 9,60 13,00 39,35 26,35
111112113114115Trang 113/1451