↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1137/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#34081 570097 THPT Tân Phước 5,00 3,50 5,80 14,30
#34082 580066 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,25 3,25 6,80 14,30
#34083 580178 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,75 3,75 5,80 14,30
#34084 580279 THPT Nguyễn Văn Tiếp 3,75 3,75 6,80 14,30
#34085 590309 THPT Tân Hiệp 4,50 3,00 6,80 14,30
#34086 590587 THPT Tân Hiệp 5,25 3,25 5,80 14,30
#34087 591113 THPT Tân Hiệp 5,25 3,25 5,80 14,30
#34088 660280 THPT Chợ Gạo 3,00 4,50 6,80 14,30
#34089 660458 THPT Chợ Gạo 3,75 6,75 3,80 14,30
#34090 660992 THPT Chợ Gạo 4,75 3,75 5,80 14,30
#34091 661050 THPT Chợ Gạo 5,75 2,75 5,80 14,30
#34092 670060 THPT Trần Văn Hoài 3,00 5,50 5,80 14,30
#34093 670061 THPT Trần Văn Hoài 5,25 3,25 5,80 14,30
#34094 670088 THPT Trần Văn Hoài 4,00 3,50 6,80 14,30
#34095 680004 THPT Bình Phục Nhứt 5,00 4,50 4,80 14,30
#34096 680062 THPT Bình Phục Nhứt 5,25 3,25 5,80 14,30
#34097 680167 THPT Bình Phục Nhứt 4,25 3,25 6,80 14,30
#34098 690097 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 4,25 3,25 6,80 14,30
#34099 710024 THPT Nguyễn Văn Thìn 5,00 2,50 6,80 14,30
#34100 720126 THCS và THPT Long Bình 5,00 3,50 5,80 14,30
#34101 730389 THPT Trương Định 6,00 3,50 4,80 14,30
#34102 730721 THPT Trương Định 4,00 4,50 5,80 14,30
#34103 760093 THPT Gò Công Đông 3,50 4,00 6,80 14,30
#34104 770096 THPT Nguyễn Văn Côn 5,25 4,25 4,80 14,30
#34105 770422 THPT Nguyễn Văn Côn 6,00 3,50 4,80 14,30
#34106 800131 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,75 4,75 4,80 14,30
#34107 800449 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,00 3,50 6,80 14,30
#34108 810034 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 5,00 4,50 4,80 14,30
#34109 040045 THPT Chu Văn An 6,17 3,50 4,60 14,27
#34110 090718 THPT Thanh Bình 1 5,67 5,00 3,60 14,27