↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1141/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#34201 630206 THPT Trần Hưng Đạo 5,00 3,25 6,00 14,25
#34202 630303 THPT Trần Hưng Đạo 4,25 4,00 6,00 14,25
#34203 641207 THPT Nguyễn Đình Chiểu 4,00 4,25 5,00 +1,0 14,25
#34204 650087 THPT Thủ Khoa Huân 3,75 3,50 7,00 14,25
#34205 650123 THPT Thủ Khoa Huân 4,50 4,75 5,00 14,25
#34206 670138 THPT Trần Văn Hoài 4,50 4,75 5,00 14,25
#34207 670159 THPT Trần Văn Hoài 3,75 4,50 6,00 14,25
#34208 690100 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 5,50 3,75 5,00 14,25
#34209 720169 THCS và THPT Long Bình 5,00 4,25 5,00 14,25
#34210 750356 THPT Bình Đông 7,00 2,25 5,00 14,25
#34211 750410 THPT Bình Đông 4,50 5,75 4,00 14,25
#34212 760696 THPT Gò Công Đông 6,00 3,25 5,00 14,25
#34213 770062 THPT Nguyễn Văn Côn 4,00 4,25 6,00 14,25
#34214 770210 THPT Nguyễn Văn Côn 6,25 3,00 5,00 14,25
#34215 770383 THPT Nguyễn Văn Côn 4,75 3,50 6,00 14,25
#34216 790070 THCS và THPT Phú Thạnh 5,00 3,25 6,00 14,25
#34217 520119 THPT Tứ Kiệt 5,83 3,00 5,40 14,23
#34218 590915 THPT Tân Hiệp 5,33 3,50 5,40 14,23
#34219 600023 THPT Nam Kỳ Khởi Nghĩa 5,33 4,50 4,40 14,23
#34220 730820 THPT Trương Định 5,33 3,50 5,40 14,23
#34221 230163 THPT Thống Linh 4,67 3,75 5,80 14,22
#34222 610123 THPT Phước Thạnh 5,17 3,25 5,80 14,22
#34223 800426 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,92 5,50 3,80 14,22
#34224 010112 THPT Tân Hồng 5,00 4,00 5,20 14,20
#34225 010335 THPT Tân Hồng 5,00 4,00 5,20 14,20
#34226 010378 THPT Tân Hồng 4,50 3,50 6,20 14,20
#34227 010583 THPT Tân Hồng 5,75 4,25 4,20 14,20
#34228 010585 THPT Tân Hồng 5,75 3,25 5,20 14,20
#34229 040008 THPT Chu Văn An 3,75 5,25 5,20 14,20
#34230 040279 THPT Chu Văn An 3,75 3,25 7,20 14,20