↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1161/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#34801 590697 THPT Tân Hiệp 5,00 4,00 5,00 14,00
#34802 590775 THPT Tân Hiệp 5,00 4,00 5,00 14,00
#34803 600026 THPT Nam Kỳ Khởi Nghĩa 5,00 4,00 5,00 14,00
#34804 630021 THPT Trần Hưng Đạo 4,00 2,00 8,00 14,00
#34805 630180 THPT Trần Hưng Đạo 4,00 4,00 6,00 14,00
#34806 630216 THPT Trần Hưng Đạo 5,25 3,75 5,00 14,00
#34807 650133 THPT Thủ Khoa Huân 2,75 5,25 6,00 14,00
#34808 650295 THPT Thủ Khoa Huân 5,50 3,50 5,00 14,00
#34809 650307 THPT Thủ Khoa Huân 4,50 4,50 5,00 14,00
#34810 670043 THPT Trần Văn Hoài 5,25 3,75 5,00 14,00
#34811 680201 THPT Bình Phục Nhứt 5,50 2,50 6,00 14,00
#34812 700759 THPT Vĩnh Bình 5,50 3,50 5,00 14,00
#34813 710037 THPT Nguyễn Văn Thìn 4,50 3,50 6,00 14,00
#34814 730074 THPT Trương Định 3,25 4,75 6,00 14,00
#34815 730588 THPT Trương Định 5,50 3,50 5,00 14,00
#34816 730879 THPT Trương Định 3,75 4,25 6,00 14,00
#34817 750273 THPT Bình Đông 5,25 2,75 6,00 14,00
#34818 750365 THPT Bình Đông 4,75 3,25 6,00 14,00
#34819 760323 THPT Gò Công Đông 5,00 4,00 5,00 14,00
#34820 760360 THPT Gò Công Đông 6,50 2,50 5,00 14,00
#34821 760871 THPT Gò Công Đông 4,00 4,00 6,00 14,00
#34822 760895 THPT Gò Công Đông 3,50 6,50 4,00 14,00
#34823 770357 THPT Nguyễn Văn Côn 3,50 3,50 7,00 14,00
#34824 770559 THPT Nguyễn Văn Côn 5,25 3,75 5,00 14,00
#34825 790111 THCS và THPT Phú Thạnh 2,50 4,50 7,00 14,00
#34826 800251 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,00 3,00 5,00 14,00
#34827 800360 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 3,00 5,00 6,00 14,00
#34828 300477 THPT Sa Đéc 4,83 3,75 5,40 13,98
#34829 330405 THPT Lai Vung 1 5,33 4,25 4,40 13,98
#34830 510837 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,83 3,75 5,40 13,98