↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1163/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#34861 180047 THPT Trường Xuân 2,75 6,00 5,20 13,95
#34862 180351 THPT Trường Xuân 5,00 2,75 6,20 13,95
#34863 190035 THPT Phú Điền 4,50 4,25 5,20 13,95
#34864 190192 THPT Phú Điền 6,25 3,50 4,20 13,95
#34865 210183 THPT Cao Lãnh 1 4,75 3,00 6,20 13,95
#34866 210232 THPT Cao Lãnh 1 5,25 4,50 4,20 13,95
#34867 210352 THPT Cao Lãnh 1 4,00 3,75 6,20 13,95
#34868 220074 THPT Cao Lãnh 2 5,00 2,75 6,20 13,95
#34869 220465 THPT Cao Lãnh 2 4,25 4,50 5,20 13,95
#34870 220506 THPT Cao Lãnh 2 4,50 3,25 6,20 13,95
#34871 220591 THPT Cao Lãnh 2 5,25 3,50 5,20 13,95
#34872 230116 THPT Thống Linh 4,25 3,50 6,20 13,95
#34873 230132 THPT Thống Linh 5,50 3,25 5,20 13,95
#34874 230171 THPT Thống Linh 4,25 4,50 5,20 13,95
#34875 230518 THPT Thống Linh 5,00 2,75 6,20 13,95
#34876 240111 THPT Kiến Văn 5,00 4,75 4,20 13,95
#34877 240215 THPT Kiến Văn 5,50 5,25 3,20 13,95
#34878 250254 THPT Cao Lãnh 5,00 3,75 5,20 13,95
#34879 270041 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,00 3,75 5,20 13,95
#34880 270251 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 3,75 5,00 5,20 13,95
#34881 290040 THPT Đỗ Công Tường 5,25 4,50 4,20 13,95
#34882 300018 THPT Sa Đéc 5,00 4,75 3,20 +1,0 13,95
#34883 300032 THPT Sa Đéc 4,50 3,25 6,20 13,95
#34884 300569 THPT Sa Đéc 5,25 3,50 4,20 +1,0 13,95
#34885 300939 THPT Sa Đéc 4,50 4,25 5,20 13,95
#34886 310146 THPT Nguyễn Du 5,00 3,75 5,20 13,95
#34887 310195 THPT Nguyễn Du 5,75 4,00 4,20 13,95
#34888 330507 THPT Lai Vung 1 4,50 4,25 5,20 13,95
#34889 340067 THPT Lai Vung 2 4,50 3,25 6,20 13,95
#34890 340070 THPT Lai Vung 2 4,25 4,50 5,20 13,95