↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1169/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#35041 590332 THPT Tân Hiệp 5,00 3,50 5,40 13,90
#35042 590415 THPT Tân Hiệp 4,75 3,75 5,40 13,90
#35043 590728 THPT Tân Hiệp 5,50 4,00 4,40 13,90
#35044 590793 THPT Tân Hiệp 3,50 5,00 5,40 13,90
#35045 610037 THPT Phước Thạnh 5,75 2,75 5,40 13,90
#35046 610227 THPT Phước Thạnh 3,00 3,50 7,40 13,90
#35047 640581 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,25 3,25 4,40 13,90
#35048 640946 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,50 4,00 4,40 13,90
#35049 641247 THPT Nguyễn Đình Chiểu 4,00 4,50 5,40 13,90
#35050 650108 THPT Thủ Khoa Huân 5,00 3,50 5,40 13,90
#35051 650131 THPT Thủ Khoa Huân 4,75 3,75 5,40 13,90
#35052 650147 THPT Thủ Khoa Huân 5,00 3,50 5,40 13,90
#35053 650389 THPT Thủ Khoa Huân 5,50 3,00 5,40 13,90
#35054 650464 THPT Thủ Khoa Huân 6,25 2,25 5,40 13,90
#35055 660948 THPT Chợ Gạo 4,50 4,00 5,40 13,90
#35056 661024 THPT Chợ Gạo 4,50 3,00 6,40 13,90
#35057 670009 THPT Trần Văn Hoài 3,50 5,00 5,40 13,90
#35058 670068 THPT Trần Văn Hoài 3,00 5,50 5,40 13,90
#35059 670105 THPT Trần Văn Hoài 5,75 2,75 5,40 13,90
#35060 680168 THPT Bình Phục Nhứt 4,75 2,75 6,40 13,90
#35061 700139 THPT Vĩnh Bình 5,50 3,00 5,40 13,90
#35062 700473 THPT Vĩnh Bình 4,75 3,75 5,40 13,90
#35063 710022 THPT Nguyễn Văn Thìn 5,75 3,75 4,40 13,90
#35064 730611 THPT Trương Định 5,25 3,25 5,40 13,90
#35065 750006 THPT Bình Đông 5,25 3,25 5,40 13,90
#35066 760068 THPT Gò Công Đông 5,00 2,50 6,40 13,90
#35067 760113 THPT Gò Công Đông 5,00 3,50 5,40 13,90
#35068 780076 THCS và THPT Tân Thới 4,25 3,25 6,40 13,90
#35069 780141 THCS và THPT Tân Thới 4,00 3,50 6,40 13,90
#35070 350414 THPT Lai Vung 3 6,58 2,50 4,80 13,88