↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1177/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#35281 700130 THPT Vĩnh Bình 5,25 2,75 5,80 13,80
#35282 730103 THPT Trương Định 3,50 4,50 5,80 13,80
#35283 730378 THPT Trương Định 4,00 3,00 6,80 13,80
#35284 730552 THPT Trương Định 5,50 3,50 4,80 13,80
#35285 730974 THPT Trương Định 5,00 4,00 4,80 13,80
#35286 750008 THPT Bình Đông 5,00 3,00 5,80 13,80
#35287 750180 THPT Bình Đông 4,25 3,75 5,80 13,80
#35288 760217 THPT Gò Công Đông 5,00 4,00 4,80 13,80
#35289 760391 THPT Gò Công Đông 4,00 4,00 5,80 13,80
#35290 760432 THPT Gò Công Đông 5,00 3,00 5,80 13,80
#35291 760441 THPT Gò Công Đông 5,50 2,50 5,80 13,80
#35292 760566 THPT Gò Công Đông 6,00 3,00 4,80 13,80
#35293 760690 THPT Gò Công Đông 4,75 3,25 5,80 13,80
#35294 760723 THPT Gò Công Đông 4,50 4,50 4,80 13,80
#35295 760884 THPT Gò Công Đông 5,50 2,50 5,80 13,80
#35296 770019 THPT Nguyễn Văn Côn 4,50 3,50 5,80 13,80
#35297 770342 THPT Nguyễn Văn Côn 4,25 3,75 5,80 13,80
#35298 290380 THPT Đỗ Công Tường 3,33 5,25 5,20 13,78
#35299 580321 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,42 2,75 5,60 13,77
#35300 010052 THPT Tân Hồng 3,50 5,25 5,00 13,75
#35301 010071 THPT Tân Hồng 5,00 4,75 4,00 13,75
#35302 010177 THPT Tân Hồng 4,50 3,25 5,00 +1,0 13,75
#35303 010219 THPT Tân Hồng 6,00 2,75 5,00 13,75
#35304 030114 THCS và THPT Tân Thành 6,50 2,25 5,00 13,75
#35305 040021 THPT Chu Văn An 6,25 1,50 6,00 13,75
#35306 040413 THPT Chu Văn An 4,50 4,25 5,00 13,75
#35307 040497 THPT Chu Văn An 5,25 3,50 5,00 13,75
#35308 040513 THPT Chu Văn An 3,50 4,25 6,00 13,75
#35309 050197 THPT Hồng Ngự 1 4,75 4,00 5,00 13,75
#35310 050362 THPT Hồng Ngự 1 5,25 3,50 5,00 13,75