↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 118/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#3511 410579 THPT Châu Thành 2 9,25 8,25 8,80 26,30
#3512 460024 THPT Phạm Thành Trung 8,25 8,25 9,80 26,30
#3513 460140 THPT Phạm Thành Trung 6,75 9,75 9,80 26,30
#3514 460533 THPT Phạm Thành Trung 8,00 9,50 8,80 26,30
#3515 460621 THPT Phạm Thành Trung 8,50 9,00 8,80 26,30
#3516 470209 THPT Cái Bè 7,25 9,25 9,80 26,30
#3517 470431 THPT Cái Bè 9,25 9,25 7,80 26,30
#3518 470540 THPT Cái Bè 8,50 9,00 8,80 26,30
#3519 470630 THPT Cái Bè 8,50 9,00 8,80 26,30
#3520 470651 THPT Cái Bè 8,25 9,25 8,80 26,30
#3521 470733 THPT Cái Bè 7,75 8,75 9,80 26,30
#3522 471151 THPT Cái Bè 7,25 9,25 9,80 26,30
#3523 471194 THPT Cái Bè 9,50 8,00 8,80 26,30
#3524 510337 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 8,25 9,80 26,30
#3525 510625 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 9,25 8,80 26,30
#3526 510651 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 9,25 8,80 26,30
#3527 510749 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,75 9,75 8,80 26,30
#3528 510772 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 8,25 8,80 26,30
#3529 510829 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 8,25 8,80 26,30
#3530 530221 THPT Lưu Tấn Phát 8,00 8,50 9,80 26,30
#3531 530693 THPT Lưu Tấn Phát 9,00 8,50 8,80 26,30
#3532 540021 THPT Dưỡng Điềm 9,00 8,50 8,80 26,30
#3533 550645 THPT Vĩnh Kim 8,25 8,25 9,80 26,30
#3534 550796 THPT Vĩnh Kim 7,00 9,50 9,80 26,30
#3535 550851 THPT Vĩnh Kim 8,75 8,75 8,80 26,30
#3536 560079 THCS và THPT Giồng Dứa 7,75 9,75 8,80 26,30
#3537 570299 THPT Tân Phước 9,75 7,75 8,80 26,30
#3538 590045 THPT Tân Hiệp 8,50 8,00 9,80 26,30
#3539 620069 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,75 9,75 7,80 5,50 31,80 26,30
#3540 620102 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,00 8,50 9,80 7,75 34,05 26,30
116117118119120Trang 118/1451