↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1185/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#35521 520169 THPT Tứ Kiệt 3,50 4,00 6,20 13,70
#35522 540305 THPT Dưỡng Điềm 4,25 3,25 6,20 13,70
#35523 540534 THPT Dưỡng Điềm 3,50 4,00 6,20 13,70
#35524 550164 THPT Vĩnh Kim 5,25 4,25 4,20 13,70
#35525 550811 THPT Vĩnh Kim 4,50 4,00 5,20 13,70
#35526 570209 THPT Tân Phước 5,00 3,50 5,20 13,70
#35527 590423 THPT Tân Hiệp 4,50 4,00 5,20 13,70
#35528 610240 THPT Phước Thạnh 4,75 4,75 4,20 13,70
#35529 630153 THPT Trần Hưng Đạo 4,75 2,75 6,20 13,70
#35530 660319 THPT Chợ Gạo 3,75 3,75 6,20 13,70
#35531 670075 THPT Trần Văn Hoài 3,50 4,00 6,20 13,70
#35532 680017 THPT Bình Phục Nhứt 3,00 4,50 6,20 13,70
#35533 680106 THPT Bình Phục Nhứt 5,00 2,50 6,20 13,70
#35534 680136 THPT Bình Phục Nhứt 4,50 3,00 6,20 13,70
#35535 680158 THPT Bình Phục Nhứt 5,25 4,25 4,20 13,70
#35536 680209 THPT Bình Phục Nhứt 4,75 2,75 6,20 13,70
#35537 700120 THPT Vĩnh Bình 5,25 3,25 5,20 13,70
#35538 710003 THPT Nguyễn Văn Thìn 3,75 2,75 6,20 +1,0 13,70
#35539 750407 THPT Bình Đông 3,50 4,00 6,20 13,70
#35540 760500 THPT Gò Công Đông 5,50 2,00 6,20 13,70
#35541 760623 THPT Gò Công Đông 4,50 4,00 5,20 13,70
#35542 770133 THPT Nguyễn Văn Côn 4,75 3,75 5,20 13,70
#35543 790130 THCS và THPT Phú Thạnh 4,25 4,25 5,20 13,70
#35544 360707 THPT Lấp Vò 1 4,58 4,50 4,60 13,68
#35545 120031 THPT Tràm Chim 3,92 3,75 6,00 13,67
#35546 350415 THPT Lai Vung 3 5,42 5,25 3,00 13,67
#35547 440307 THPT Thiên Hộ Dương 5,42 3,25 5,00 13,67
#35548 650227 THPT Thủ Khoa Huân 5,67 4,00 4,00 13,67
#35549 010323 THPT Tân Hồng 5,50 3,75 4,40 13,65
#35550 020015 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,75 2,50 5,40 13,65