↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1194/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#35791 130239 THPT Tam Nông 6,00 3,75 3,80 13,55
#35792 130453 THPT Tam Nông 3,75 5,00 4,80 13,55
#35793 150119 THCS và THPT Phú Thành A 6,25 3,50 3,80 13,55
#35794 150158 THCS và THPT Phú Thành A 5,00 3,75 4,80 13,55
#35795 160555 THPT Tháp Mười 4,00 4,75 4,80 13,55
#35796 160671 THPT Tháp Mười 3,25 4,50 5,80 13,55
#35797 170006 THPT Mỹ Quý 5,25 3,50 4,80 13,55
#35798 170106 THPT Mỹ Quý 4,25 3,50 5,80 13,55
#35799 170114 THPT Mỹ Quý 5,00 3,75 4,80 13,55
#35800 170163 THPT Mỹ Quý 6,25 3,50 3,80 13,55
#35801 170204 THPT Mỹ Quý 5,75 4,00 3,80 13,55
#35802 180048 THPT Trường Xuân 5,50 3,25 4,80 13,55
#35803 180311 THPT Trường Xuân 4,00 3,75 5,80 13,55
#35804 190204 THPT Phú Điền 4,75 4,00 4,80 13,55
#35805 190247 THPT Phú Điền 1,25 5,50 6,80 13,55
#35806 190291 THPT Phú Điền 4,00 3,75 5,80 13,55
#35807 220276 THPT Cao Lãnh 2 6,00 2,75 4,80 13,55
#35808 220510 THPT Cao Lãnh 2 3,75 5,00 4,80 13,55
#35809 220545 THPT Cao Lãnh 2 4,75 4,00 4,80 13,55
#35810 230463 THPT Thống Linh 5,00 4,75 3,80 13,55
#35811 260208 THPT Trần Quốc Toản 5,25 3,50 4,80 13,55
#35812 260377 THPT Trần Quốc Toản 5,00 4,75 3,80 13,55
#35813 260525 THPT Trần Quốc Toản 4,25 4,50 4,80 13,55
#35814 270042 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,50 4,25 4,80 13,55
#35815 270050 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,00 3,75 4,80 13,55
#35816 270177 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,50 4,25 4,80 13,55
#35817 290321 THPT Đỗ Công Tường 4,75 2,00 6,80 13,55
#35818 290391 THPT Đỗ Công Tường 6,00 3,75 3,80 13,55
#35819 300118 THPT Sa Đéc 4,75 4,00 4,80 13,55
#35820 300523 THPT Sa Đéc 4,00 3,75 5,80 13,55