↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 12/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#331 640988 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 10,00 9,40 28,65
#332 660392 THPT Chợ Gạo 9,50 9,75 9,40 28,65
#333 660902 THPT Chợ Gạo 9,50 9,75 9,40 28,65
#334 700382 THPT Vĩnh Bình 9,75 9,50 9,40 28,65
#335 730292 THPT Trương Định 9,50 9,75 9,40 28,65
#336 730294 THPT Trương Định 9,75 9,50 9,40 28,65
#337 730403 THPT Trương Định 9,25 10,00 9,40 28,65
#338 010496 THPT Tân Hồng 9,50 9,50 9,60 28,60
#339 130374 THPT Tam Nông 8,25 9,75 9,60 +1,0 28,60
#340 160685 THPT Tháp Mười 9,25 9,75 9,60 28,60
#341 280080 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,00 10,00 9,60 6,50 35,10 28,60
#342 280148 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,00 10,00 9,60 14,25 42,85 28,60
#343 280767 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,00 10,00 9,60 9,50 38,10 28,60
#344 280831 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 9,25 9,75 9,60 15,20 43,80 28,60
#345 320612 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 9,00 10,00 9,60 16,00 +0,0 44,60 28,60
#346 360536 THPT Lấp Vò 1 9,00 10,00 9,60 28,60
#347 360630 THPT Lấp Vò 1 9,25 9,75 9,60 28,60
#348 360635 THPT Lấp Vò 1 9,25 9,75 9,60 28,60
#349 370149 THPT Lấp Vò 2 9,00 10,00 9,60 28,60
#350 380293 THPT Lấp Vò 3 9,00 10,00 9,60 28,60
#351 450240 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 9,25 9,75 9,60 28,60
#352 460348 THPT Phạm Thành Trung 9,00 10,00 9,60 28,60
#353 460740 THPT Phạm Thành Trung 9,00 10,00 9,60 28,60
#354 470684 THPT Cái Bè 9,25 9,75 9,60 28,60
#355 470788 THPT Cái Bè 9,25 9,75 9,60 28,60
#356 471223 THPT Cái Bè 9,25 9,75 9,60 28,60
#357 510848 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,50 9,50 9,60 28,60
#358 590013 THPT Tân Hiệp 9,25 9,75 9,60 28,60
#359 620038 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,25 9,75 9,60 12,40 41,00 28,60
#360 620141 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,25 9,75 9,60 9,20 37,80 28,60
1011121314Trang 12/1451