↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1206/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#36151 120349 THPT Tràm Chim 4,50 3,50 5,40 13,40
#36152 120457 THPT Tràm Chim 5,25 2,75 5,40 13,40
#36153 130365 THPT Tam Nông 6,00 3,00 4,40 13,40
#36154 130445 THPT Tam Nông 3,75 5,25 4,40 13,40
#36155 160034 THPT Tháp Mười 4,25 4,75 4,40 13,40
#36156 160327 THPT Tháp Mười 3,00 5,00 5,40 13,40
#36157 160592 THPT Tháp Mười 4,50 4,50 4,40 13,40
#36158 170048 THPT Mỹ Quý 5,00 4,00 4,40 13,40
#36159 180155 THPT Trường Xuân 5,25 5,75 2,40 13,40
#36160 180289 THPT Trường Xuân 5,25 3,75 4,40 13,40
#36161 190221 THPT Phú Điền 4,25 4,75 4,40 13,40
#36162 200031 THPT Đốc Binh Kiều 4,75 3,25 5,40 13,40
#36163 210425 THPT Cao Lãnh 1 4,25 3,75 5,40 13,40
#36164 220086 THPT Cao Lãnh 2 5,00 4,00 4,40 13,40
#36165 220377 THPT Cao Lãnh 2 4,25 4,75 4,40 13,40
#36166 230204 THPT Thống Linh 6,50 3,50 3,40 13,40
#36167 230280 THPT Thống Linh 5,00 4,00 4,40 13,40
#36168 240026 THPT Kiến Văn 4,00 5,00 4,40 13,40
#36169 240135 THPT Kiến Văn 5,75 3,25 4,40 13,40
#36170 240267 THPT Kiến Văn 3,50 5,50 4,40 13,40
#36171 260041 THPT Trần Quốc Toản 4,75 4,25 4,40 13,40
#36172 290161 THPT Đỗ Công Tường 5,50 4,50 3,40 13,40
#36173 290284 THPT Đỗ Công Tường 5,00 2,00 6,40 13,40
#36174 290319 THPT Đỗ Công Tường 3,00 4,00 6,40 13,40
#36175 290353 THPT Đỗ Công Tường 2,75 5,25 5,40 13,40
#36176 300052 THPT Sa Đéc 4,25 4,75 4,40 13,40
#36177 300729 THPT Sa Đéc 4,25 2,75 6,40 13,40
#36178 310022 THPT Nguyễn Du 5,50 3,50 4,40 13,40
#36179 320269 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 5,50 2,50 5,40 4,00 17,40 13,40
#36180 330211 THPT Lai Vung 1 5,00 4,00 4,40 13,40