↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1212/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#36331 641371 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,50 3,25 4,60 13,35
#36332 650119 THPT Thủ Khoa Huân 5,75 3,00 4,60 13,35
#36333 660367 THPT Chợ Gạo 4,00 3,75 5,60 13,35
#36334 670154 THPT Trần Văn Hoài 4,75 4,00 4,60 13,35
#36335 730715 THPT Trương Định 2,50 5,25 5,60 13,35
#36336 730836 THPT Trương Định 5,50 3,25 4,60 13,35
#36337 750073 THPT Bình Đông 4,25 3,50 5,60 13,35
#36338 750109 THPT Bình Đông 4,25 3,50 5,60 13,35
#36339 750376 THPT Bình Đông 4,75 3,00 5,60 13,35
#36340 760277 THPT Gò Công Đông 5,00 3,75 4,60 13,35
#36341 760288 THPT Gò Công Đông 4,75 4,00 4,60 13,35
#36342 760396 THPT Gò Công Đông 4,75 4,00 4,60 13,35
#36343 760494 THPT Gò Công Đông 4,00 3,75 5,60 13,35
#36344 760596 THPT Gò Công Đông 4,00 2,75 6,60 13,35
#36345 770130 THPT Nguyễn Văn Côn 3,75 4,00 5,60 13,35
#36346 770349 THPT Nguyễn Văn Côn 2,75 4,00 6,60 13,35
#36347 770379 THPT Nguyễn Văn Côn 3,75 4,00 5,60 13,35
#36348 770414 THPT Nguyễn Văn Côn 4,25 3,50 5,60 13,35
#36349 770529 THPT Nguyễn Văn Côn 6,25 2,50 4,60 13,35
#36350 780041 THCS và THPT Tân Thới 4,50 4,25 4,60 13,35
#36351 800234 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,50 3,25 4,60 13,35
#36352 800438 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,25 5,50 2,60 13,35
#36353 810006 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 4,50 4,25 4,60 13,35
#36354 260242 THPT Trần Quốc Toản 5,08 3,25 5,00 13,33
#36355 120248 THPT Tràm Chim 5,17 2,75 5,40 13,32
#36356 460633 THPT Phạm Thành Trung 5,42 3,50 4,40 13,32
#36357 650509 THPT Thủ Khoa Huân 5,67 2,25 5,40 13,32
#36358 010305 THPT Tân Hồng 4,50 3,00 5,80 13,30
#36359 010504 THPT Tân Hồng 5,00 2,50 5,80 13,30
#36360 010579 THPT Tân Hồng 4,75 2,75 5,80 13,30