↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 123/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#3661 160252 THPT Tháp Mười 8,00 9,00 9,20 26,20
#3662 160358 THPT Tháp Mười 7,75 9,25 9,20 26,20
#3663 160456 THPT Tháp Mười 8,00 9,00 9,20 26,20
#3664 160489 THPT Tháp Mười 7,75 9,25 9,20 26,20
#3665 160517 THPT Tháp Mười 8,75 9,25 8,20 26,20
#3666 230428 THPT Thống Linh 8,75 9,25 8,20 26,20
#3667 250321 THPT Cao Lãnh 9,00 9,00 8,20 26,20
#3668 280109 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 8,00 9,00 9,20 11,00 37,20 26,20
#3669 280449 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 8,50 8,50 9,20 8,80 35,00 26,20
#3670 280492 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,25 9,75 8,20 7,50 33,70 26,20
#3671 280646 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 7,75 9,25 9,20 7,25 33,45 26,20
#3672 280759 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,50 8,50 9,20 4,75 30,95 26,20
#3673 280817 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 8,50 8,50 9,20 6,90 33,10 26,20
#3674 280842 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 8,50 8,50 9,20 7,80 34,00 26,20
#3675 280867 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,25 9,75 8,20 7,25 33,45 26,20
#3676 280871 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 8,25 8,75 9,20 7,25 33,45 26,20
#3677 300129 THPT Sa Đéc 8,50 8,50 9,20 26,20
#3678 300502 THPT Sa Đéc 8,25 8,75 9,20 26,20
#3679 320045 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 8,75 8,25 9,20 14,00 40,20 26,20
#3680 320445 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 7,00 10,00 9,20 8,00 34,20 26,20
#3681 320451 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 8,00 9,00 9,20 2,50 28,70 26,20
#3682 320501 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 9,00 9,00 8,20 4,75 30,95 26,20
#3683 320593 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 7,75 9,25 9,20 12,75 38,95 26,20
#3684 320660 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 8,25 8,75 9,20 10,75 36,95 26,20
#3685 360963 THPT Lấp Vò 1 9,25 7,75 9,20 26,20
#3686 400602 THPT Châu Thành 1 8,50 9,50 8,20 26,20
#3687 410019 THPT Châu Thành 2 8,00 9,00 9,20 26,20
#3688 410537 THPT Châu Thành 2 7,75 9,25 9,20 26,20
#3689 410669 THPT Châu Thành 2 8,50 8,50 9,20 26,20
#3690 440004 THPT Thiên Hộ Dương 8,75 9,25 8,20 26,20
121122123124125Trang 123/1451