↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 125/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#3721 660365 THPT Chợ Gạo 7,50 9,50 9,20 26,20
#3722 660474 THPT Chợ Gạo 9,00 8,00 9,20 26,20
#3723 660492 THPT Chợ Gạo 7,25 9,75 9,20 26,20
#3724 660515 THPT Chợ Gạo 8,00 9,00 9,20 26,20
#3725 660582 THPT Chợ Gạo 7,00 10,00 9,20 26,20
#3726 660660 THPT Chợ Gạo 9,00 8,00 9,20 26,20
#3727 661004 THPT Chợ Gạo 7,75 9,25 9,20 26,20
#3728 700330 THPT Vĩnh Bình 8,75 9,25 8,20 26,20
#3729 700462 THPT Vĩnh Bình 8,75 9,25 8,20 26,20
#3730 700837 THPT Vĩnh Bình 7,75 9,25 9,20 26,20
#3731 730275 THPT Trương Định 9,00 9,00 8,20 26,20
#3732 730501 THPT Trương Định 9,50 8,50 8,20 26,20
#3733 730617 THPT Trương Định 9,00 9,00 8,20 26,20
#3734 730642 THPT Trương Định 7,75 9,25 9,20 26,20
#3735 730663 THPT Trương Định 8,25 8,75 9,20 26,20
#3736 730790 THPT Trương Định 8,00 9,00 9,20 26,20
#3737 730818 THPT Trương Định 8,25 8,75 9,20 26,20
#3738 730837 THPT Trương Định 8,75 8,25 9,20 26,20
#3739 731063 THPT Trương Định 8,00 9,00 9,20 26,20
#3740 750061 THPT Bình Đông 8,00 9,00 9,20 26,20
#3741 750119 THPT Bình Đông 8,00 9,00 9,20 26,20
#3742 750158 THPT Bình Đông 8,50 9,50 8,20 26,20
#3743 760251 THPT Gò Công Đông 8,50 8,50 9,20 26,20
#3744 770641 THPT Nguyễn Văn Côn 8,75 9,25 8,20 26,20
#3745 090068 THPT Thanh Bình 1 6,83 9,75 9,60 26,18
#3746 280424 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,58 10,00 8,60 9,25 35,43 26,18
#3747 410535 THPT Châu Thành 2 7,33 9,25 9,60 26,18
#3748 550865 THPT Vĩnh Kim 8,08 8,50 9,60 26,18
#3749 760928 THPT Gò Công Đông 8,33 8,25 9,60 26,18
#3750 280574 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 8,42 8,75 9,00 6,75 32,92 26,17
123124125126127Trang 125/1451