↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1253/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#37561 540285 THPT Dưỡng Điềm 5,25 2,50 5,00 12,75
#37562 540461 THPT Dưỡng Điềm 5,25 2,50 5,00 12,75
#37563 540652 THPT Dưỡng Điềm 3,75 3,00 6,00 12,75
#37564 550039 THPT Vĩnh Kim 4,75 3,00 5,00 12,75
#37565 550257 THPT Vĩnh Kim 4,25 3,50 5,00 12,75
#37566 550655 THPT Vĩnh Kim 3,00 4,75 5,00 12,75
#37567 560101 THCS và THPT Giồng Dứa 5,25 3,50 4,00 12,75
#37568 580136 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,00 3,75 4,00 12,75
#37569 580197 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,75 3,00 4,00 12,75
#37570 580428 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,00 1,75 6,00 12,75
#37571 590324 THPT Tân Hiệp 5,00 3,75 4,00 12,75
#37572 600004 THPT Nam Kỳ Khởi Nghĩa 4,75 3,00 5,00 12,75
#37573 610077 THPT Phước Thạnh 5,25 3,50 4,00 12,75
#37574 630127 THPT Trần Hưng Đạo 3,75 4,00 5,00 12,75
#37575 650239 THPT Thủ Khoa Huân 5,00 3,75 4,00 12,75
#37576 650457 THPT Thủ Khoa Huân 3,00 4,75 5,00 12,75
#37577 661143 THPT Chợ Gạo 4,50 2,25 6,00 12,75
#37578 661220 THPT Chợ Gạo 4,50 3,25 5,00 12,75
#37579 700148 THPT Vĩnh Bình 4,25 3,50 5,00 12,75
#37580 710016 THPT Nguyễn Văn Thìn 3,25 3,50 6,00 12,75
#37581 710043 THPT Nguyễn Văn Thìn 4,50 3,25 5,00 12,75
#37582 720048 THCS và THPT Long Bình 4,75 3,00 5,00 12,75
#37583 720177 THCS và THPT Long Bình 3,50 5,25 4,00 12,75
#37584 730932 THPT Trương Định 4,25 3,50 5,00 12,75
#37585 750001 THPT Bình Đông 3,50 4,25 5,00 12,75
#37586 750123 THPT Bình Đông 4,50 4,25 4,00 12,75
#37587 750416 THPT Bình Đông 5,25 3,50 4,00 12,75
#37588 760139 THPT Gò Công Đông 4,75 3,00 5,00 12,75
#37589 760823 THPT Gò Công Đông 4,25 3,50 5,00 12,75
#37590 770026 THPT Nguyễn Văn Côn 4,00 3,75 5,00 12,75