↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 127/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#3781 350267 THPT Lai Vung 3 7,25 9,50 9,40 26,15
#3782 420250 THCS và THPT Tân Phú Trung 7,00 9,75 9,40 26,15
#3783 460136 THPT Phạm Thành Trung 8,00 9,75 8,40 26,15
#3784 460148 THPT Phạm Thành Trung 8,50 9,25 8,40 26,15
#3785 460490 THPT Phạm Thành Trung 8,50 8,25 9,40 26,15
#3786 460514 THPT Phạm Thành Trung 8,00 8,75 9,40 26,15
#3787 460969 THPT Phạm Thành Trung 8,25 9,50 8,40 26,15
#3788 470583 THPT Cái Bè 8,25 8,50 9,40 26,15
#3789 470971 THPT Cái Bè 9,50 8,25 8,40 26,15
#3790 490225 THPT Phan Việt Thống 9,00 7,75 9,40 26,15
#3791 490409 THPT Phan Việt Thống 7,75 9,00 9,40 26,15
#3792 500256 THPT Lê Văn Phẩm 7,75 9,00 9,40 26,15
#3793 500411 THPT Lê Văn Phẩm 8,50 8,25 9,40 26,15
#3794 510007 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 8,50 8,40 26,15
#3795 510081 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 9,00 8,40 26,15
#3796 510215 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,50 8,25 8,40 26,15
#3797 540246 THPT Dưỡng Điềm 7,75 9,00 9,40 26,15
#3798 550226 THPT Vĩnh Kim 7,00 9,75 9,40 26,15
#3799 550393 THPT Vĩnh Kim 8,50 9,25 8,40 26,15
#3800 560119 THCS và THPT Giồng Dứa 8,75 8,00 9,40 26,15
#3801 570378 THPT Tân Phước 8,75 8,00 9,40 26,15
#3802 590006 THPT Tân Hiệp 8,00 9,75 8,40 26,15
#3803 590556 THPT Tân Hiệp 8,50 9,25 8,40 26,15
#3804 590978 THPT Tân Hiệp 8,50 8,25 9,40 26,15
#3805 620666 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 8,00 8,75 9,40 11,00 37,15 26,15
#3806 620695 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 6,75 10,00 9,40 12,50 38,65 26,15
#3807 620786 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 7,50 9,25 9,40 13,25 39,40 26,15
#3808 620857 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 7,50 9,25 9,40 7,50 33,65 26,15
#3809 640028 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 9,50 9,40 26,15
#3810 640304 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 9,75 8,40 26,15
125126127128129Trang 127/1451