↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1283/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#38461 400097 THPT Châu Thành 1 4,25 4,25 3,80 12,30
#38462 400563 THPT Châu Thành 1 4,25 3,25 4,80 12,30
#38463 410025 THPT Châu Thành 2 4,50 3,00 4,80 12,30
#38464 410190 THPT Châu Thành 2 3,50 2,00 6,80 12,30
#38465 420094 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,50 4,00 2,80 12,30
#38466 430089 THPT Lê Thanh Hiền 5,00 2,50 4,80 12,30
#38467 440272 THPT Thiên Hộ Dương 4,00 2,50 5,80 12,30
#38468 440363 THPT Thiên Hộ Dương 4,50 2,00 5,80 12,30
#38469 470311 THPT Cái Bè 4,25 3,25 4,80 12,30
#38470 470475 THPT Cái Bè 5,25 3,25 3,80 12,30
#38471 471189 THPT Cái Bè 3,75 3,75 4,80 12,30
#38472 480118 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,50 4,00 4,80 12,30
#38473 480522 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,00 3,50 5,80 12,30
#38474 490457 THPT Phan Việt Thống 4,25 3,25 4,80 12,30
#38475 500213 THPT Lê Văn Phẩm 5,00 2,50 4,80 12,30
#38476 500237 THPT Lê Văn Phẩm 4,50 4,00 3,80 12,30
#38477 510435 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 2,50 3,00 6,80 12,30
#38478 511045 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,25 2,25 4,80 12,30
#38479 520161 THPT Tứ Kiệt 4,75 2,75 4,80 12,30
#38480 530046 THPT Lưu Tấn Phát 4,50 3,00 4,80 12,30
#38481 540222 THPT Dưỡng Điềm 5,75 2,75 3,80 12,30
#38482 550045 THPT Vĩnh Kim 4,75 2,75 4,80 12,30
#38483 570010 THPT Tân Phước 4,75 2,75 4,80 12,30
#38484 580083 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,25 2,25 5,80 12,30
#38485 580153 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,50 2,00 5,80 12,30
#38486 580266 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,00 2,50 3,80 12,30
#38487 580326 THPT Nguyễn Văn Tiếp 3,50 3,00 5,80 12,30
#38488 590693 THPT Tân Hiệp 4,75 2,75 4,80 12,30
#38489 610011 THPT Phước Thạnh 3,50 3,00 5,80 12,30
#38490 610036 THPT Phước Thạnh 5,00 2,50 4,80 12,30