↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1287/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#38581 700155 THPT Vĩnh Bình 3,75 3,50 5,00 12,25
#38582 700796 THPT Vĩnh Bình 3,75 3,50 5,00 12,25
#38583 710017 THPT Nguyễn Văn Thìn 3,50 2,75 6,00 12,25
#38584 720001 THCS và THPT Long Bình 1,25 5,00 5,00 +1,0 12,25
#38585 720015 THCS và THPT Long Bình 4,25 3,00 5,00 12,25
#38586 720062 THCS và THPT Long Bình 3,75 2,50 6,00 12,25
#38587 730534 THPT Trương Định 4,75 3,50 4,00 12,25
#38588 730888 THPT Trương Định 2,25 5,00 5,00 12,25
#38589 740008 THPT Gò Công 5,25 3,00 4,00 12,25
#38590 760379 THPT Gò Công Đông 3,75 3,50 5,00 12,25
#38591 760586 THPT Gò Công Đông 4,75 3,50 4,00 12,25
#38592 770348 THPT Nguyễn Văn Côn 4,50 3,75 4,00 12,25
#38593 770395 THPT Nguyễn Văn Côn 4,75 1,50 6,00 12,25
#38594 770503 THPT Nguyễn Văn Côn 4,50 2,75 5,00 12,25
#38595 770504 THPT Nguyễn Văn Côn 5,25 5,00 2,00 12,25
#38596 770550 THPT Nguyễn Văn Côn 4,00 3,25 5,00 12,25
#38597 780003 THCS và THPT Tân Thới 2,50 4,75 5,00 12,25
#38598 800041 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 3,75 4,50 4,00 12,25
#38599 370058 THPT Lấp Vò 2 3,83 3,00 5,40 12,23
#38600 460729 THPT Phạm Thành Trung 4,17 4,25 3,80 12,22
#38601 520231 THPT Tứ Kiệt 3,92 4,50 3,80 12,22
#38602 540212 THPT Dưỡng Điềm 3,92 4,50 3,80 12,22
#38603 010029 THPT Tân Hồng 5,25 2,75 4,20 12,20
#38604 010053 THPT Tân Hồng 4,00 3,00 5,20 12,20
#38605 010292 THPT Tân Hồng 4,00 4,00 4,20 12,20
#38606 010390 THPT Tân Hồng 4,75 3,25 4,20 12,20
#38607 010394 THPT Tân Hồng 4,75 3,25 4,20 12,20
#38608 050014 THPT Hồng Ngự 1 3,75 4,25 4,20 12,20
#38609 050230 THPT Hồng Ngự 1 4,25 3,75 4,20 12,20
#38610 050498 THPT Hồng Ngự 1 5,75 2,25 4,20 12,20