↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1306/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#39151 540063 THPT Dưỡng Điềm 3,00 4,75 4,20 11,95
#39152 550586 THPT Vĩnh Kim 4,00 2,75 5,20 11,95
#39153 570005 THPT Tân Phước 5,25 2,50 4,20 11,95
#39154 570353 THPT Tân Phước 5,50 2,25 4,20 11,95
#39155 580478 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,50 3,25 4,20 11,95
#39156 590342 THPT Tân Hiệp 4,00 2,75 5,20 11,95
#39157 590558 THPT Tân Hiệp 6,00 2,75 3,20 11,95
#39158 650407 THPT Thủ Khoa Huân 4,00 5,75 2,20 11,95
#39159 660335 THPT Chợ Gạo 3,00 3,75 5,20 11,95
#39160 660404 THPT Chợ Gạo 4,25 2,50 5,20 11,95
#39161 700793 THPT Vĩnh Bình 3,50 4,25 4,20 11,95
#39162 730024 THPT Trương Định 4,50 3,25 3,20 +1,0 11,95
#39163 730749 THPT Trương Định 4,50 4,25 3,20 11,95
#39164 750174 THPT Bình Đông 4,00 3,75 4,20 11,95
#39165 750240 THPT Bình Đông 3,75 3,00 5,20 11,95
#39166 750289 THPT Bình Đông 5,00 2,75 4,20 11,95
#39167 750320 THPT Bình Đông 5,25 4,50 2,20 11,95
#39168 760055 THPT Gò Công Đông 4,75 3,00 4,20 11,95
#39169 770073 THPT Nguyễn Văn Côn 3,25 2,50 6,20 11,95
#39170 770462 THPT Nguyễn Văn Côn 3,00 3,75 5,20 11,95
#39171 770471 THPT Nguyễn Văn Côn 2,75 3,00 6,20 11,95
#39172 800490 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 3,00 4,75 4,20 11,95
#39173 240219 THPT Kiến Văn 4,58 2,75 4,60 11,93
#39174 520072 THPT Tứ Kiệt 3,83 3,50 4,60 11,93
#39175 400524 THPT Châu Thành 1 3,67 4,25 4,00 11,92
#39176 450121 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,67 2,25 4,00 11,92
#39177 010237 THPT Tân Hồng 4,25 4,25 3,40 11,90
#39178 020196 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,75 2,75 4,40 11,90
#39179 050112 THPT Hồng Ngự 1 5,00 2,50 4,40 11,90
#39180 050518 THPT Hồng Ngự 1 6,75 1,75 3,40 11,90