↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1343/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#40261 440430 THPT Thiên Hộ Dương 5,00 3,25 3,00 11,25
#40262 450158 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 2,75 4,50 4,00 11,25
#40263 480017 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,50 2,75 3,00 11,25
#40264 480204 THPT Huỳnh Văn Sâm 2,00 3,25 6,00 11,25
#40265 480299 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,00 2,25 4,00 11,25
#40266 500036 THPT Lê Văn Phẩm 4,00 2,25 5,00 11,25
#40267 500084 THPT Lê Văn Phẩm 4,50 2,75 4,00 11,25
#40268 500234 THPT Lê Văn Phẩm 4,00 3,25 4,00 11,25
#40269 510937 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,25 1,00 5,00 11,25
#40270 520214 THPT Tứ Kiệt 4,25 3,00 4,00 11,25
#40271 540172 THPT Dưỡng Điềm 2,50 2,75 6,00 11,25
#40272 540519 THPT Dưỡng Điềm 4,25 2,00 5,00 11,25
#40273 550003 THPT Vĩnh Kim 3,50 2,75 5,00 11,25
#40274 560046 THCS và THPT Giồng Dứa 3,75 2,50 5,00 11,25
#40275 560107 THCS và THPT Giồng Dứa 4,25 3,00 4,00 11,25
#40276 570125 THPT Tân Phước 3,00 3,25 5,00 11,25
#40277 590279 THPT Tân Hiệp 4,25 2,00 5,00 11,25
#40278 590444 THPT Tân Hiệp 3,50 2,75 5,00 11,25
#40279 590844 THPT Tân Hiệp 3,25 4,00 4,00 11,25
#40280 591050 THPT Tân Hiệp 4,25 3,00 4,00 11,25
#40281 660740 THPT Chợ Gạo 2,50 3,75 5,00 11,25
#40282 670013 THPT Trần Văn Hoài 4,50 1,75 5,00 11,25
#40283 700340 THPT Vĩnh Bình 3,50 2,75 5,00 11,25
#40284 720019 THCS và THPT Long Bình 3,75 3,50 4,00 11,25
#40285 720130 THCS và THPT Long Bình 3,00 3,25 5,00 11,25
#40286 750035 THPT Bình Đông 3,25 3,00 5,00 11,25
#40287 750139 THPT Bình Đông 4,50 1,75 5,00 11,25
#40288 770464 THPT Nguyễn Văn Côn 2,50 3,75 5,00 11,25
#40289 810047 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 3,75 2,50 5,00 11,25
#40290 210365 THPT Cao Lãnh 1 2,33 4,50 4,40 11,23