↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 137/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#4081 400240 THPT Châu Thành 1 8,50 8,50 9,00 26,00
#4082 410135 THPT Châu Thành 2 9,00 9,00 8,00 26,00
#4083 420220 THCS và THPT Tân Phú Trung 8,50 8,50 9,00 26,00
#4084 450038 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 8,25 8,75 9,00 26,00
#4085 450040 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 8,75 8,25 9,00 26,00
#4086 460412 THPT Phạm Thành Trung 7,75 9,25 9,00 26,00
#4087 460570 THPT Phạm Thành Trung 7,75 9,25 9,00 26,00
#4088 460728 THPT Phạm Thành Trung 7,50 9,50 9,00 26,00
#4089 470050 THPT Cái Bè 9,25 8,75 8,00 26,00
#4090 470506 THPT Cái Bè 8,25 8,75 9,00 26,00
#4091 470720 THPT Cái Bè 8,75 9,25 8,00 26,00
#4092 470862 THPT Cái Bè 7,00 9,00 10,00 26,00
#4093 510200 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 8,25 9,00 26,00
#4094 510253 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 8,50 9,00 26,00
#4095 510468 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 8,50 9,00 26,00
#4096 510544 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,25 8,75 9,00 +1,0 26,00
#4097 510564 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 8,50 9,00 26,00
#4098 510812 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,75 9,25 9,00 26,00
#4099 530180 THPT Lưu Tấn Phát 8,25 8,75 9,00 26,00
#4100 540676 THPT Dưỡng Điềm 8,00 9,00 9,00 26,00
#4101 550449 THPT Vĩnh Kim 7,25 8,75 10,00 26,00
#4102 550574 THPT Vĩnh Kim 8,25 8,75 9,00 26,00
#4103 550801 THPT Vĩnh Kim 7,75 9,25 9,00 26,00
#4104 570194 THPT Tân Phước 9,75 7,25 9,00 26,00
#4105 590706 THPT Tân Hiệp 7,00 10,00 9,00 26,00
#4106 590747 THPT Tân Hiệp 8,00 10,00 8,00 26,00
#4107 620013 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 7,75 8,25 10,00 15,00 41,00 26,00
#4108 620071 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,00 10,00 9,00 5,25 31,25 26,00
#4109 620092 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 7,50 9,50 9,00 12,00 38,00 26,00
#4110 620244 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 8,00 8,00 10,00 11,75 37,75 26,00
135136137138139Trang 137/1451