↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1396/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#41851 030177 THCS và THPT Tân Thành 3,50 1,75 4,20 +9,5
#41852 030184 THCS và THPT Tân Thành 2,25 2,50 2,00 +6,8
#41853 030187 THCS và THPT Tân Thành 2,00 2,75 3,00 +7,8
#41854 030221 THCS và THPT Tân Thành 1,75 2,00 4,40 +8,2
#41855 030255 THCS và THPT Tân Thành 3,00 2,25 2,60 +7,9
#41856 040051 THPT Chu Văn An 4,50 2,00 1,60 +8,1
#41857 040055 THPT Chu Văn An 2,00 2,75 3,20 +8,0
#41858 040065 THPT Chu Văn An 1,00 2,75 2,60 +6,4
#41859 040094 THPT Chu Văn An 3,25 1,50 2,80 +7,6
#41860 040099 THPT Chu Văn An 4,00 1,75 4,00 +9,8
#41861 040181 THPT Chu Văn An 4,25 2,50 3,00 +9,8
#41862 040235 THPT Chu Văn An 2,50 2,50 3,80 +8,8
#41863 040250 THPT Chu Văn An 2,75 3,00 3,40 +9,2
#41864 040272 THPT Chu Văn An
#41865 040285 THPT Chu Văn An 3,25 3,00 3,40 +9,7
#41866 040393 THPT Chu Văn An 1,75 3,50 3,40 +8,7
#41867 040397 THPT Chu Văn An 3,75 2,50 3,60 +9,9
#41868 040425 THPT Chu Văn An 2,50 3,75 2,80 +9,1
#41869 040549 THPT Chu Văn An 3,75 2,25 3,60 +9,6
#41870 040559 THPT Chu Văn An 3,75 2,25 3,20 +9,2
#41871 040575 THPT Chu Văn An 1,75 2,75 3,80 +8,3
#41872 040627 THPT Chu Văn An 3,25 1,75 3,80 +8,8
#41873 050003 THPT Hồng Ngự 1 2,75 3,75 3,20 +9,7
#41874 050011 THPT Hồng Ngự 1 2,75 2,50 3,60 +8,9
#41875 050023 THPT Hồng Ngự 1 2,50 3,75 3,20 +9,5
#41876 050078 THPT Hồng Ngự 1 3,75 2,50 3,20 +9,5
#41877 050085 THPT Hồng Ngự 1 3,50 3,25 2,60 +9,4
#41878 050098 THPT Hồng Ngự 1 4,00 2,75 3,20 +10,0
#41879 050121 THPT Hồng Ngự 1 3,50 2,25 4,20 +10,0
#41880 050137 THPT Hồng Ngự 1