↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1399/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#41941 070091 THPT Hồng Ngự 3 3,50 3,50 2,80 +9,8
#41942 070119 THPT Hồng Ngự 3 2,75 2,00 3,80 +8,6
#41943 070122 THPT Hồng Ngự 3 3,50 1,75 2,60 +7,9
#41944 070123 THPT Hồng Ngự 3 2,50 3,25 3,80 +9,6
#41945 070158 THPT Hồng Ngự 3 3,50 2,75 3,00 +9,3
#41946 070159 THPT Hồng Ngự 3 3,08 2,75 2,40 +8,2
#41947 070200 THPT Hồng Ngự 3 1,75 3,25 4,40 +9,4
#41948 070210 THPT Hồng Ngự 3 3,00 3,00 3,40 +9,4
#41949 070216 THPT Hồng Ngự 3 2,75 2,50 2,60 +7,9
#41950 070247 THPT Hồng Ngự 3 3,00 2,75 3,60 +9,4
#41951 070317 THPT Hồng Ngự 3 4,00 2,75 2,40 +9,2
#41952 070358 THPT Hồng Ngự 3 2,50 2,25 3,80 +8,6
#41953 070402 THPT Hồng Ngự 3 0,75 3,00 2,60 +6,4
#41954 070442 THPT Hồng Ngự 3 1,25 2,50 2,60 +6,4
#41955 070467 THPT Hồng Ngự 3 3,00 2,50 3,20 +8,7
#41956 070522 THPT Hồng Ngự 3 1,75 2,00 2,80 +6,6
#41957 070539 THPT Hồng Ngự 3 3,00 3,00 1,80 +7,8
#41958 080008 THPT Long Khánh A 2,50 2,00 4,60 +9,1
#41959 080021 THPT Long Khánh A 1,25 4,25 3,20 +8,7
#41960 080038 THPT Long Khánh A 2,75 3,00 1,80 +7,6
#41961 080050 THPT Long Khánh A 3,25 2,75 3,60 +9,6
#41962 080132 THPT Long Khánh A 3,50 2,00 4,20 +9,7
#41963 080133 THPT Long Khánh A 4,50 2,50 2,80 +9,8
#41964 080136 THPT Long Khánh A 1,50 3,50 3,20 +8,2
#41965 080153 THPT Long Khánh A 3,50 3,25 3,20 +10,0
#41966 080224 THPT Long Khánh A 2,75 4,00 2,40 +9,2
#41967 090036 THPT Thanh Bình 1 3,25 1,50 4,60 +9,4
#41968 090045 THPT Thanh Bình 1 4,50 1,50 3,60 +9,6
#41969 090104 THPT Thanh Bình 1 4,50 2,00 3,40 +9,9
#41970 090106 THPT Thanh Bình 1 3,75 1,75 3,00 +8,5