↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1407/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#42181 190222 THPT Phú Điền 3,25 2,25 4,20 +9,7
#42182 190225 THPT Phú Điền 2,00 3,25 3,40 +8,7
#42183 190245 THPT Phú Điền 3,00 2,50 3,80 +9,3
#42184 190282 THPT Phú Điền 3,75 2,50 3,40 +9,7
#42185 190323 THPT Phú Điền 2,75 4,25 2,80 +9,8
#42186 190349 THPT Phú Điền 3,50 2,50 3,60 +9,6
#42187 190360 THPT Phú Điền 2,25 2,25 4,60 +9,1
#42188 190374 THPT Phú Điền 3,75 2,25 2,60 +8,6
#42189 190404 THPT Phú Điền
#42190 200012 THPT Đốc Binh Kiều
#42191 200015 THPT Đốc Binh Kiều 1,75 3,00 4,20 +9,0
#42192 200016 THPT Đốc Binh Kiều 2,00 3,25 4,40 +9,7
#42193 200019 THPT Đốc Binh Kiều 2,00 2,50 2,80 +7,3
#42194 200022 THPT Đốc Binh Kiều 3,50 2,50 3,40 +9,4
#42195 200023 THPT Đốc Binh Kiều 3,00 3,00 3,80 +9,8
#42196 200032 THPT Đốc Binh Kiều 2,50 3,00 2,80 +8,3
#42197 200043 THPT Đốc Binh Kiều 3,75 3,00 2,40 +9,2
#42198 200048 THPT Đốc Binh Kiều 3,50 2,25 3,00 +8,8
#42199 200067 THPT Đốc Binh Kiều
#42200 200078 THPT Đốc Binh Kiều 3,00 2,50 2,80 +8,3
#42201 200109 THPT Đốc Binh Kiều 2,25 4,00 3,20 +9,5
#42202 200124 THPT Đốc Binh Kiều 1,75 3,00 3,20 +8,0
#42203 200143 THPT Đốc Binh Kiều 1,50 2,75 4,60 +8,9
#42204 200145 THPT Đốc Binh Kiều 3,25 4,00 2,60 +9,9
#42205 200146 THPT Đốc Binh Kiều 2,50 3,25 4,20 +10,0
#42206 200172 THPT Đốc Binh Kiều 2,50 2,75 2,80 +8,1
#42207 210036 THPT Cao Lãnh 1 2,00 2,75 3,00 +7,8
#42208 210039 THPT Cao Lãnh 1 4,50 2,00 2,60 +9,1
#42209 210046 THPT Cao Lãnh 1 2,00 3,25 4,20 +9,5
#42210 210047 THPT Cao Lãnh 1 4,00 2,00 3,80 +9,8