↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1418/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#42511 350258 THPT Lai Vung 3 3,75 3,50 2,60 +9,9
#42512 350275 THPT Lai Vung 3 3,00 2,75 2,00 +7,8
#42513 350318 THPT Lai Vung 3 1,00 3,50 2,60 +7,1
#42514 350386 THPT Lai Vung 3 0,75 4,00 3,20 +8,0
#42515 350394 THPT Lai Vung 3 2,00 3,50 4,20 +9,7
#42516 360061 THPT Lấp Vò 1 3,75 1,75 2,80 +8,3
#42517 360072 THPT Lấp Vò 1 3,00 3,50 3,20 +9,7
#42518 360073 THPT Lấp Vò 1 2,75 3,50 3,40 +9,7
#42519 360080 THPT Lấp Vò 1 2,75 3,25 3,80 +9,8
#42520 360094 THPT Lấp Vò 1 2,75 2,50 3,60 +8,9
#42521 360131 THPT Lấp Vò 1 2,50 3,00 3,20 +8,7
#42522 360140 THPT Lấp Vò 1 4,50 3,00 2,40 +9,9
#42523 360144 THPT Lấp Vò 1 2,75 2,25 3,60 +8,6
#42524 360145 THPT Lấp Vò 1 3,50 2,50 3,40 +9,4
#42525 360189 THPT Lấp Vò 1 0,25 3,25 3,40 +6,9
#42526 360270 THPT Lấp Vò 1 2,75 2,25 3,20 +8,2
#42527 360290 THPT Lấp Vò 1 3,50 3,25 2,40 +9,2
#42528 360291 THPT Lấp Vò 1 2,00 2,25 4,00 +8,3
#42529 360303 THPT Lấp Vò 1 3,25 2,25 3,00 +8,5
#42530 360332 THPT Lấp Vò 1 3,25 3,00 3,40 +9,7
#42531 360387 THPT Lấp Vò 1 1,75 3,00 3,40 +8,2
#42532 360394 THPT Lấp Vò 1 3,25 3,00 2,00 +8,3
#42533 360400 THPT Lấp Vò 1 2,50 3,75 3,60 +9,9
#42534 360409 THPT Lấp Vò 1 4,25 2,50 3,20 +10,0
#42535 360410 THPT Lấp Vò 1 3,50 2,50 2,60 +8,6
#42536 360413 THPT Lấp Vò 1 1,75 3,25 2,00 +7,0
#42537 360429 THPT Lấp Vò 1 2,50 2,25 3,00 +7,8
#42538 360486 THPT Lấp Vò 1 1,75 3,00 4,20 +9,0
#42539 360496 THPT Lấp Vò 1 1,75 1,50 4,60 +7,9
#42540 360546 THPT Lấp Vò 1 2,50 2,75 3,00 +8,3