↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1441/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#43201 590305 THPT Tân Hiệp 3,50 2,75 3,60 +9,9
#43202 590322 THPT Tân Hiệp 3,00 2,25 4,40 +9,7
#43203 590363 THPT Tân Hiệp 2,25 2,50 2,60 +7,4
#43204 590368 THPT Tân Hiệp 1,25 3,00 4,60 +8,9
#43205 590380 THPT Tân Hiệp 2,00 2,50 4,80 +9,3
#43206 590387 THPT Tân Hiệp 1,75 3,00 5,20 +10,0
#43207 590439 THPT Tân Hiệp 4,25 2,50 3,00 +9,8
#43208 590455 THPT Tân Hiệp 4,25 2,75 2,40 +9,4
#43209 590566 THPT Tân Hiệp 3,25 3,50 3,00 +9,8
#43210 590633 THPT Tân Hiệp 3,50 2,50 3,80 +9,8
#43211 590643 THPT Tân Hiệp 4,50 2,50 2,80 +9,8
#43212 590856 THPT Tân Hiệp 1,25 3,25 5,40 +9,9
#43213 590865 THPT Tân Hiệp 2,75 3,25 3,40 +9,4
#43214 590887 THPT Tân Hiệp 3,50 2,50 3,80 +9,8
#43215 590891 THPT Tân Hiệp 4,00 1,75 4,20 +10,0
#43216 590944 THPT Tân Hiệp 2,25 3,50 4,20 +10,0
#43217 590950 THPT Tân Hiệp 1,50 2,75 1,80 +6,1
#43218 590965 THPT Tân Hiệp 2,00 3,00 3,60 +8,6
#43219 590971 THPT Tân Hiệp 3,00 2,50 3,00 +8,5
#43220 590983 THPT Tân Hiệp 2,25 2,25 2,40 +6,9
#43221 590998 THPT Tân Hiệp 3,00 1,75 4,00 +8,8
#43222 591048 THPT Tân Hiệp 2,75 4,00 3,20 +10,0
#43223 591064 THPT Tân Hiệp 2,50 2,75 3,00 +8,3
#43224 600001 THPT Nam Kỳ Khởi Nghĩa 3,25 1,75 3,80 +8,8
#43225 600002 THPT Nam Kỳ Khởi Nghĩa 3,00 2,00 4,80 +9,8
#43226 600003 THPT Nam Kỳ Khởi Nghĩa 1,75 3,00 3,20 +8,0
#43227 600010 THPT Nam Kỳ Khởi Nghĩa 2,50 3,00 3,20 +8,7
#43228 600012 THPT Nam Kỳ Khởi Nghĩa 3,00 2,50 3,20 +8,7
#43229 600015 THPT Nam Kỳ Khởi Nghĩa 1,75 2,75 3,00 +7,5
#43230 600027 THPT Nam Kỳ Khởi Nghĩa 2,00 2,50 2,80 +7,3