↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1451/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#43501 770619 THPT Nguyễn Văn Côn 2,00 1,75 3,80 +7,6
#43502 770621 THPT Nguyễn Văn Côn 3,25 3,00 3,00 +9,3
#43503 770643 THPT Nguyễn Văn Côn 4,00 2,75 2,60 +9,4
#43504 780055 THCS và THPT Tân Thới 1,50 2,50 5,20 +9,2
#43505 780184 THCS và THPT Tân Thới 5,75 1,25 2,80 +9,8
#43506 790037 THCS và THPT Phú Thạnh 3,25 1,50 2,00 +6,8
#43507 790101 THCS và THPT Phú Thạnh 3,75 2,75 3,40 +9,9
#43508 790122 THCS và THPT Phú Thạnh 3,00 2,00 4,80 +9,8
#43509 800012 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 2,75 1,75 3,40 +7,9
#43510 800049 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 2,50 2,25 4,20 +9,0
#43511 800079 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 2,50 2,75 3,40 +8,7
#43512 800084 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 3,50 1,75 4,00 +9,3
#43513 800106 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,75 2,25 2,80 +9,8
#43514 800129 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 2,25 3,25 2,40 +7,9
#43515 800188 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 2,75 3,00 3,60 +9,4
#43516 800205 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 3,75 2,75 3,40 +9,9
#43517 800228 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 2,50 3,00 2,40 +7,9
#43518 800300 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 2,25 2,50 3,60 +8,4
#43519 800314 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2)
#43520 800364 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 3,00 2,00 4,20 +9,2
#43521 800390 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 3,50 2,25 3,60 +9,4
#43522 800425 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,25 1,50 3,20 +10,0
#43523 800451 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 1,50 2,50 4,40 +8,4
#43524 800454 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 1,50 2,50 3,40 +7,4
#43525 800468 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 1,25 2,25 5,00 +8,5
#43526 810013 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 2,58 3,50 3,40 +9,5
#43527 810014 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 2,58 2,25 4,00 +8,8
#43528 810029 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2
144914501451Trang 1451/1451