↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 146/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#4351 710020 THPT Nguyễn Văn Thìn 8,75 7,75 9,40 25,90
#4352 730370 THPT Trương Định 8,50 8,00 9,40 25,90
#4353 730861 THPT Trương Định 8,25 8,25 9,40 25,90
#4354 730957 THPT Trương Định 8,50 8,00 9,40 25,90
#4355 730987 THPT Trương Định 9,25 7,25 8,40 +1,0 25,90
#4356 750197 THPT Bình Đông 8,50 9,00 8,40 25,90
#4357 760399 THPT Gò Công Đông 8,00 9,50 8,40 25,90
#4358 760540 THPT Gò Công Đông 9,00 8,50 8,40 25,90
#4359 770256 THPT Nguyễn Văn Côn 6,75 9,75 9,40 25,90
#4360 770419 THPT Nguyễn Văn Côn 8,50 8,00 9,40 25,90
#4361 780164 THCS và THPT Tân Thới 8,75 7,75 9,40 25,90
#4362 120033 THPT Tràm Chim 6,33 9,75 9,80 25,88
#4363 320423 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 8,08 8,00 9,80 10,50 36,38 25,88
#4364 550591 THPT Vĩnh Kim 7,08 9,00 9,80 25,88
#4365 040530 THPT Chu Văn An 7,67 9,00 9,20 25,87
#4366 770116 THPT Nguyễn Văn Côn 7,67 9,00 9,20 25,87
#4367 040209 THPT Chu Văn An 8,75 8,50 8,60 25,85
#4368 100493 THPT Thanh Bình 2 8,25 9,00 8,60 25,85
#4369 120215 THPT Tràm Chim 8,25 8,00 9,60 25,85
#4370 120285 THPT Tràm Chim 8,00 9,25 8,60 25,85
#4371 120366 THPT Tràm Chim 8,00 8,25 9,60 25,85
#4372 160442 THPT Tháp Mười 8,00 9,25 8,60 25,85
#4373 180357 THPT Trường Xuân 8,25 9,00 8,60 25,85
#4374 220105 THPT Cao Lãnh 2 8,25 8,00 9,60 25,85
#4375 220691 THPT Cao Lãnh 2 9,00 8,25 8,60 25,85
#4376 240035 THPT Kiến Văn 8,00 8,25 9,60 25,85
#4377 250048 THPT Cao Lãnh 7,75 9,50 8,60 25,85
#4378 250460 THPT Cao Lãnh 7,00 9,25 9,60 25,85
#4379 270153 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,75 9,50 9,60 25,85
#4380 280051 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 6,50 9,75 9,60 10,10 35,95 25,85
144145146147148Trang 146/1451