↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 152/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#4531 660828 THPT Chợ Gạo 6,75 9,25 8,80 25,80
#4532 661120 THPT Chợ Gạo 8,00 9,00 8,80 25,80
#4533 700066 THPT Vĩnh Bình 8,25 8,75 8,80 25,80
#4534 700810 THPT Vĩnh Bình 8,25 8,75 8,80 25,80
#4535 730065 THPT Trương Định 8,25 8,75 8,80 25,80
#4536 730537 THPT Trương Định 7,50 9,50 8,80 25,80
#4537 730551 THPT Trương Định 7,00 10,00 8,80 25,80
#4538 730911 THPT Trương Định 8,00 9,00 7,80 25,80
#4539 730941 THPT Trương Định 8,50 7,50 9,80 25,80
#4540 750143 THPT Bình Đông 8,25 8,75 8,80 25,80
#4541 750345 THPT Bình Đông 7,50 8,50 9,80 25,80
#4542 760156 THPT Gò Công Đông 7,75 9,25 8,80 25,80
#4543 770041 THPT Nguyễn Văn Côn 8,25 8,75 8,80 25,80
#4544 770580 THPT Nguyễn Văn Côn 9,50 7,50 8,80 25,80
#4545 780130 THCS và THPT Tân Thới 9,00 8,00 8,80 25,80
#4546 790060 THCS và THPT Phú Thạnh 8,50 9,50 7,80 25,80
#4547 510082 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,33 9,25 9,20 25,78
#4548 620225 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,83 9,75 8,20 6,00 31,78 25,78
#4549 730131 THPT Trương Định 6,92 9,25 9,60 25,77
#4550 770005 THPT Nguyễn Văn Côn 8,42 7,75 9,60 25,77
#4551 040242 THPT Chu Văn An 8,25 8,50 9,00 25,75
#4552 080255 THPT Long Khánh A 7,50 9,25 9,00 25,75
#4553 090153 THPT Thanh Bình 1 9,25 8,50 8,00 25,75
#4554 090637 THPT Thanh Bình 1 8,50 9,25 8,00 25,75
#4555 100227 THPT Thanh Bình 2 7,25 9,50 9,00 25,75
#4556 110075 THCS và THPT Tân Mỹ 8,25 8,50 9,00 25,75
#4557 130012 THPT Tam Nông 8,25 8,50 9,00 25,75
#4558 170033 THPT Mỹ Quý 8,00 8,75 9,00 25,75
#4559 180020 THPT Trường Xuân 7,50 9,25 9,00 25,75
#4560 190401 THPT Phú Điền 8,25 8,50 9,00 25,75
150151152153154Trang 152/1451